indifference
/in'difrəns/
Học thuậtThân thiện
The teacher's indifference to the student's excuse was clear from her calm expression.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự dửng dưng: Trạng thái không quan tâm, không hứng thú hoặc không bị ảnh hưởng bởi một người, sự việc hay tình huống nào đó.
- Tính trung lập; thái độ không thiên vị: Sự không nghiêng về bên nào, không có sự ưu tiên hay định kiến.
- Sự không quan trọng: Tình trạng không có ý nghĩa hoặc giá trị đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His indifference to her feelings hurt her deeply. (Sự thờ ơ của anh ấy đối với cảm xúc của cô đã làm cô tổn thương sâu sắc.)
- The government's indifference to the crisis was widely criticized. (Thái độ thờ ơ của chính phủ trước cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích rộng rãi.)
- She listened to the news with complete indifference. (Cô ấy nghe tin tức với sự dửng dưng hoàn toàn.)
- For him, it's a matter of indifference whether we go or stay. (Đối với anh ta, việc chúng ta đi hay ở là một vấn đề không quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat with indifference": đối xử một cách thờ ơ, lãnh đạm.
- The celebrity was tired of being treated with indifference by the press. (Người nổi tiếng đó cảm thấy mệt mỏi vì bị giới báo chí đối xử một cách thờ ơ.)
"a mask of indifference": vẻ ngoài giả vờ thờ ơ, dửng dưng.
- He maintained a mask of indifference, though he was very upset inside. (Anh ấy giữ vẻ ngoài dửng dưng, mặc dù trong lòng rất buồn bực.)
Biến thể và từ gần giống
- Indifferent (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng; tầm thường, không có gì đặc biệt.
- He was indifferent to the outcome of the game. (Anh ta thờ ơ với kết quả của trận đấu.)
- It was just an indifferent performance. (Đó chỉ là một màn trình diễn tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
- Apathy (n): sự thờ ơ, sự hờ hững (nhấn mạnh đến việc thiếu cảm xúc hoặc nhiệt tình).
- Unconcern (n): sự không quan tâm, sự không lo lắng.
- Detachment (n): sự tách rời, sự khách quan, thái độ xa cách.
Từ trái nghĩa
- Concern (n): sự quan tâm, sự lo lắng.
- Interest (n): sự quan tâm, sự thích thú.
- Enthusiasm (n): sự nhiệt tình, sự hăng hái.
The teacher's indifference to the student's excuse was clear from her calm expression.
danh từ
- sự lânh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hững, sự dửng dưng; sự không thiết, sự không quan tâm, sự không để ý, sự bàng quang
- tính trung lập; thái độ trung lập, thái độ không thiên vị
- sự không quan trọng
- a matter of indifferencevấn đề không quan trọng