aperiodic

Học thuật
Thân thiện
aperiodic

The scientist observed the aperiodic blinking of the distant star.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không theo chu kỳ, không định kỳ: Mô tả một sự kiện, hiện tượng hoặc tín hiệu không xảy ra một cách đều đặn, lặp lại sau những khoảng thời gian bằng nhau. không tính tuần hoàn.
    • Không chu kỳ cố định: Trong toán học khoa học, dùng để chỉ một hàm số, dao động hoặc hệ thống không lặp lại trạng thái của sau một khoảng thời gian cố định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient experienced aperiodic episodes of dizziness. (Bệnh nhân trải qua những cơn chóng mặt không theo chu kỳ.)
    • The signal from the deep space probe was weak and aperiodic. (Tín hiệu từ tàu thăm dò vũ trụ rất yếu không định kỳ.)
    • In this model, the population growth is aperiodic and chaotic. (Trong mô hình này, sự tăng trưởng dân sốkhông theo chu kỳ hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học vật : Một hệ thống aperiodic hệ thống không bao giờ trở lại trạng thái ban đầu của sau một khoảng thời gian xác định. Điều này trái ngược với hệ thống tuần hoàn.

    • The Markov chain is designed to be aperiodic to ensure eventual convergence. (Chuỗi Markov được thiết kế không tuần hoàn để đảm bảo sự hội tụ cuối cùng.)
  • Trong tài chính: Có thể mô tả các biến động giá cả hoặc các sự kiện thị trường xảy ra một cách bất thường, không thể dự đoán dựa trên một mẫu hình lặp lại.

    • The market crashes are largely aperiodic events. (Các vụ sụp đổ thị trường phần lớn những sự kiện không theo chu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aperiodicity (Danh từ): Tính chất không tuần hoàn, không chu kỳ.
    • The aperiodicity of the signal makes it difficult to analyze. (Tính không tuần hoàn của tín hiệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-periodic: Không tuần hoàn.
  • Irregular: Không đều đặn, bất thường.
  • Sporadic: Rải rác, thỉnh thoảng xảy ra.
Từ trái nghĩa
  • Periodic: Định kỳ, tuần hoàn.
  • Regular: Đều đặn.
  • Cyclic: chu kỳ.
aperiodic

The scientist observed the aperiodic blinking of the distant star.

Adjective
  1. không theo chu kỳ, định kỳ

Từ trái nghĩa