periodic

/,piəri'ɔdik/
Học thuật
Thân thiện
periodic

Periodic cicadas emerge from the ground every seventeen years.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chu kỳ, lặp đi lặp lại theo những khoảng thời gian nhất định: "periodic" mô tả một sự kiện, hiện tượng hoặc hành động xảy ra một cách đều đặn, lặp lại sau những khoảng thời gian bằng nhau hoặc tương tự.
    • Định kỳ, thường kỳ: "periodic" chỉ những việc được thực hiện hoặc xuất hiện vào những thời điểm đã được lên lịch hoặc quy định trước.
    • Tuần hoàn: Trong khoa học, đặc biệt hóa học vật , "periodic" mô tả tính chất lặp lại hệ thống, như trong các bảng hay định luật tuần hoàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company conducts periodic reviews of employee performance. (Công ty tiến hành các đợt đánh giá định kỳ về hiệu suất làm việc của nhân viên.)
    • She suffers from periodic headaches. ( ấy bị những cơn đau đầu theo chu kỳ.)
    • The periodic table is a fundamental tool in chemistry. (Bảng tuần hoàn một công cụ cơ bản trong hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "periodic function" (toán học): hàm số tuần hoàn.
    • Sine and cosine are classic examples of periodic functions. (Sin cosin những dụ kinh điển của các hàm số tuần hoàn.)
  • "periodic motion" (vật ): chuyển động tuần hoàn.
    • The swing of a pendulum is a periodic motion. (Sự dao động của con lắc một chuyển động tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Periodical (tính từ): tính định kỳ, chu kỳ (nghĩa tương tự "periodic").
    • The journal is published on a periodical basis. (Tạp chí được xuất bản định kỳ.)
  • Periodical (danh từ): ấn phẩm định kỳ (như tạp chí, báo).
    • This library has a large collection of periodicals. (Thư viện này một bộ sưu tập lớn các ấn phẩm định kỳ.)
  • Periodicity (danh từ): tính chu kỳ, tính định kỳ.
    • Scientists are studying the periodicity of this natural phenomenon. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính chu kỳ của hiện tượng tự nhiên này.)
Từ đồng nghĩa
  • Regular: đều đặn, thường xuyên.
  • Recurrent: tái diễn, lặp lại.
  • Cyclical: tính chu kỳ.
Từ trái nghĩa
  • Aperiodic: không tuần hoàn, không theo chu kỳ.
  • Irregular: không đều đặn, thất thường.
  • Sporadic: rải rác, lẻ tẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "periodic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "periodic")

periodic

Periodic cicadas emerge from the ground every seventeen years.

tính từ ((cũng) periodical)
  1. (thuộc) chu kỳ
    • periodic motion
      chuyển động chu kỳ
  2. định kỳ, thường kỳ
  3. tuần hoàn
    • periodic law
      định luật tuần hoàn
    • periodic table
      bảng tuần hoàn nguyên tố Men-đe--ép
tính từ
  1. văn hoa bóng bảy
  2. (hoá học) Periođic
    • periodic acid
      axit periođic