periodical
/,piəri'ɔdikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tạp chí xuất bản định kỳ: Một ấn phẩm (như tạp chí, báo) được xuất bản và phát hành theo một lịch trình cố định, chẳng hạn như hàng tuần, hàng tháng, hoặc hàng quý.
- Ấn phẩm định kỳ: Chỉ chung các loại xuất bản phẩm được phát hành theo chu kỳ thời gian đều đặn.
Tính từ:
- Định kỳ, có chu kỳ: Xảy ra hoặc lặp lại theo những khoảng thời gian đều đặn, cố định.
- Xuất bản định kỳ: (Dùng để mô tả một ấn phẩm) được phát hành theo lịch trình cố định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I subscribe to a scientific periodical about marine biology. (Tôi đặt mua dài hạn một tạp chí khoa học định kỳ về sinh học biển.)
- The library has a large collection of historical periodicals. (Thư viện có một bộ sưu tập lớn các ấn phẩm định kỳ lịch sử.)
Tính từ:
- The company releases periodical reports on its financial performance every quarter. (Công ty công bố các báo cáo định kỳ về tình hình tài chính mỗi quý.)
- A periodical publication must stick to its schedule. (Một ấn phẩm xuất bản định kỳ phải tuân thủ lịch trình của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Periodical literature": Văn học định kỳ, chỉ toàn bộ các tác phẩm được xuất bản trên các tạp chí, báo định kỳ.
- His research focuses on 19th-century periodical literature. (Nghiên cứu của ông ấy tập trung vào văn học định kỳ thế kỷ 19.)
"Periodical cicada": Một loài ve sầu có vòng đời xuất hiện định kỳ sau nhiều năm (ví dụ: 13 năm hoặc 17 năm).
- The emergence of the periodical cicada is a fascinating natural event. (Sự xuất hiện của ve sầu định kỳ là một sự kiện tự nhiên kỳ thú.)
Biến thể và từ gần giống
Periodic (tính từ): Mang tính chu kỳ, định kỳ. (Thường dùng trong khoa học, toán học hơn là trong ngữ cảnh xuất bản).
- The periodic motion of a pendulum. (Chuyển động tuần hoàn của con lắc.)
Periodically (trạng từ): Một cách định kỳ.
- The machine is checked periodically for safety. (Máy móc được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Journal (tạp chí chuyên ngành), magazine (tạp chí), serial (ấn phẩm nhiều kỳ).
- Tính từ: Regular (đều đặn), recurrent (lặp lại), cyclic (có chu kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "periodical")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "periodical")
tính từ ((cũng) periodic)
- (thuộc) chu kỳ
- periodical motionchuyển động chu kỳ
- định kỳ, thường kỳ
- tuần hoàn
- periodical lawđịnh luật tuần hoàn
- periodical tablebảng tuần hoàn nguyên tố Men-đe-lê-ép
tính từ
- xuất bản định kỳ (báo, tạp chí...)
danh từ
- tạo chí xuất bản định kỳ