operative
/'ɔpərətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hiệu lực, có tác dụng: Chỉ một điều gì đó đang hoạt động, đang có hiệu lực hoặc tạo ra hiệu quả mong muốn.
- Thực hành, thực tế: Liên quan đến phần áp dụng thực tế, phần thi hành của một kế hoạch hoặc công việc.
- (Thuộc về) phẫu thuật: Liên quan đến việc điều trị bằng phẫu thuật.
- (Toán học) (thuộc) toán tử: Liên quan đến các phép toán hoặc ký hiệu toán học biểu thị một phép tính.
Danh từ:
- Công nhân, thợ máy: Người lao động vận hành máy móc.
- Đặc vụ, điệp viên: Người được bí mật thuê để thu thập thông tin tình báo hoặc thực hiện các nhiệm vụ bí mật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The new law will become operative next month. (Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
- We need to focus on the operative details of the plan. (Chúng ta cần tập trung vào các chi tiết thực hành của kế hoạch.)
- He needs operative treatment for his injury. (Anh ấy cần điều trị bằng phẫu thuật cho chấn thương của mình.)
Danh từ:
- The factory employs many skilled operatives. (Nhà máy thuê nhiều công nhân lành nghề.)
- The government sent an operative to gather intelligence. (Chính phủ đã cử một đặc vụ đi thu thập tình báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The operative word": Từ then chốt, từ quan trọng nhất trong một câu nói hoặc tình huống, thường dùng để nhấn mạnh.
- He said the project was possible, but 'possible' is the operative word—it will be very difficult. (Anh ấy nói dự án là có thể, nhưng 'có thể' là từ then chốt — nó sẽ rất khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Operate (động từ): Vận hành, hoạt động; thực hiện phẫu thuật.
- Doctors operate on patients. (Các bác sĩ phẫu thuật cho bệnh nhân.)
- Operation (danh từ): Sự vận hành; cuộc phẫu thuật; chiến dịch.
- The operation of the machine is simple. (Việc vận hành cỗ máy rất đơn giản.)
- Operator (danh từ): Người điều hành, nhân viên trực tổng đài.
- Please contact the network operator. (Vui lòng liên hệ nhà mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Functional: có chức năng, hoạt động được.
- Effective: có hiệu quả, có hiệu lực.
- Active: đang hoạt động.
- Danh từ:
- Worker: công nhân.
- Agent: đặc vụ, đại lý.
- Spy: gián điệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "operate".)
Thành ngữ liên quan
- To be in operative: Đang có hiệu lực, đang được áp dụng.
- The old regulations are no longer in operative. (Các quy định cũ không còn hiệu lực nữa.)
tính từ
- có tác dụng, có hiệu lực
- thực hành, thực tế
- the operative part of the workphần thực hành của công việc
- (y học) (thuộc) mổ xẻ
- (toán học) (thuộc) toán tử
- operative symboleký hiệu toán tử
danh từ
- công nhân, thợ máy
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thám tử; đặc vụ, gián điệp