apheresis

apheresis

A patient undergoes apheresis at a blood donation center.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):

    • Phương pháp tách thành phần máu: "apheresis" một thủ thuật y tế trong đó máu được lấy ra, tách thành các thành phần khác nhau (hồng cầu, bạch cầu, huyết tương, tiểu cầu) bằng máy ly tâm hoặc lọc. Một hoặc nhiều thành phần được giữ lại, phần còn lại được truyền trả lại cho người hiến hoặc bệnh nhân.
  2. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Sự rụng âm đầu: "apheresis" hiện tượng một âm hoặc một phần âm tiếtđầu một từ bị lược bỏ, thường trong quá trình phát triển ngôn ngữ hoặc trong khẩu ngữ. dụ: từ "raccoon" trở thành "coon" khi rụng âm đầu "rac-".
dụ sử dụng
  • Y học:

    • The patient underwent apheresis to remove excess white blood cells. (Bệnh nhân đã trải qua phương pháp apheresis để loại bỏ các tế bào bạch cầu dư thừa.)
    • Apheresis is commonly used for platelet donation. (Phương pháp apheresis thường được sử dụng để hiến tiểu cầu.)
  • Ngôn ngữ học:

    • The word 'till' is an example of apheresis from 'until'. (Từ "till" một dụ về sự rụng âm đầu từ "until".)
    • Apheresis often occurs in informal speech, like 'cause' from 'because'. (Sự rụng âm đầu thường xảy ra trong khẩu ngữ, như "'cause" từ "because".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: "apheresis" được chia thành nhiều loại cụ thể như plasmapheresis (tách huyết tương), plateletpheresis (tách tiểu cầu), leukapheresis (tách bạch cầu), tùy thuộc vào thành phần máu được giữ lại.

    • Therapeutic apheresis is used to treat autoimmune diseases. (Phương pháp apheresis điều trị được sử dụng để chữa các bệnh tự miễn.)
  • Trong ngôn ngữ học lịch sử: "apheresis" một dạng của hiện tượng "elision" (sự lược âm), thường gặp trong quá trình từ vựng hóa (lexicalization) hoặc sự phát triển của phương ngữ.

    • In Old English, apheresis contributed to the shortening of words like 'across' to 'cross'. (Trong tiếng Anh cổ, sự rụng âm đầu góp phần làm ngắn các từ như "across" thành "cross".)
Biến thể từ gần giống
  • Apheretic (tính từ): liên quan đến hiện tượng rụng âm đầu (ngôn ngữ học).
    • The apheretic form 'phone' from 'telephone' is common. (Dạng rụng âm đầu "phone" từ "telephone" phổ biến.)
  • Pheresis (danh từ): dạng rút gọn của "apheresis" trong y học, thường dùng trong thuật ngữ chuyên ngành như "plasmapheresis".
Từ đồng nghĩa
  • Y học: Blood component separation (tách thành phần máu), hemapheresis (tách máu).
  • Ngôn ngữ học: Initial elision (lược âm đầu), procope (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với apheresis).
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: do tính chất chuyên ngành của từ này, "apheresis" ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ học, có thể gặp cụm từ "apheresis of a vowel" (rụng nguyên âm đầu) để mô tả chính xác hiện tượng.