oversize

/'ouvəvəsaiz/
danh từ
  1. vật ngoại khổ
  2. vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số)
tính từ+ Cách viết khác : (oversized) /'ouvəvəsaizd/
  1. quá khổ, ngoại khổ
  2. trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "oversize"

oversize
The child wears an oversize sweater.