oversize
/'ouvəvəsaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá khổ, ngoại khổ: Có kích thước lớn hơn mức bình thường, tiêu chuẩn hoặc cần thiết. Thường dùng để mô tả quần áo, đồ vật, hoặc các loại hàng hóa.
- Trên cỡ: Lớn hơn một cách đáng kể so với kích cỡ thông thường hoặc so với những gì được mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He prefers to wear oversize T-shirts for comfort. (Anh ấy thích mặc áo phông quá khổ để được thoải mái.)
- The factory had to return the oversize components because they didn't fit the machine. (Nhà máy phải trả lại các bộ phận ngoại khổ vì chúng không vừa với máy.)
- She bought an oversize armchair that dominated the small living room. (Cô ấy mua một chiếc ghế bành quá khổ lấn át cả phòng khách nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oversize" như một yếu tố phong cách: Trong thời trang, "oversize" thường được dùng để chỉ một phong cách cố tình mặc quần áo rộng thùng thình, lớn hơn nhiều so với kích cỡ cơ thể.
- The oversize blazer trend is very popular this season. (Xu hướng áo blazer oversize rất phổ biến trong mùa này.)
Biến thể và từ gần giống
- Oversized (tính từ): Là cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "oversize".
- She curled up in an oversized sweater. (Cô ấy cuộn tròn trong một chiếc áo len oversized.)
Từ đồng nghĩa
- Outsize: Có kích thước lớn bất thường, ngoại cỡ.
- Overscaled: Có tỷ lệ, quy mô lớn hơn bình thường.
- Bulky: Cồng kềnh, to lớn và nặng nề.
Từ trái nghĩa
- Undersize: Dưới cỡ, nhỏ hơn kích thước tiêu chuẩn.
- Petite: Nhỏ nhắn (thường dùng cho người hoặc quần áo).
- Compact: Gọn gàng, nhỏ gọn.
danh từ
- vật ngoại khổ
- vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số)
tính từ+ Cách viết khác : (oversized) /'ouvəvəsaizd/
- quá khổ, ngoại khổ
- trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, mũ...)