aphonia

/æ'founjə/ Cách viết khác : (aphony) /'æfəni/
danh từ
  1. (y học) chứng mất tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

aphonia
A patient with aphonia points to their throat while trying to speak.