voicelessness
/'vɔislisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không có tiếng nói, sự bất lực: Trạng thái không có quyền lực, ảnh hưởng hoặc khả năng được lắng nghe trong các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
- Sự im lặng, sự không nói ra: Hành động hoặc tình trạng giữ im lặng, không bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc.
- (Ngôn ngữ học) Tính chất vô thanh: Đặc điểm của một âm tố khi phát ra mà không có sự rung động của dây thanh âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The voicelessness of the marginalized communities is a serious social issue. (Sự bất lực của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
- Her voicelessness during the meeting surprised everyone. (Sự im lặng của cô ấy trong cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- In phonetics, the voicelessness of the sound /p/ contrasts with the voiced sound /b/. (Trong ngữ âm học, tính vô thanh của âm /p/ tương phản với âm hữu thanh /b/.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of political voicelessness": Một tình trạng không có tiếng nói chính trị.
- The new laws aimed to address the political voicelessness of minority groups. (Các luật mới nhằm giải quyết tình trạng không có tiếng nói chính trị của các nhóm thiểu số.)
"The voicelessness imposed by fear": Sự im lặng bị áp đặt bởi nỗi sợ hãi.
- The dictator ruled through fear and the voicelessness it created. (Nhà độc tài cai trị thông qua nỗi sợ hãi và sự im lặng mà nó tạo ra.)
Biến thể và từ gần giống
Voiceless (adj): vô thanh; không có tiếng nói, bất lực.
- Voiceless consonants like /t/ and /k/. (Các phụ âm vô thanh như /t/ và /k/.)
- The voiceless masses. (Quần chúng bất lực.)
Voice (n/đt): tiếng nói; lên tiếng.
- Speechlessness (n): sự không nói nên lời (thường do xúc động mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Muteness: sự câm lặng.
- Powerlessness: sự bất lực, không có quyền lực.
- Silence: sự im lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "voice").
Thành ngữ liên quan
- To be rendered voiceless: Bị làm cho không có tiếng nói, bị bịt miệng.
- The activists were rendered voiceless by the oppressive regime. (Các nhà hoạt động bị chế độ áp bức làm cho không có tiếng nói.)
danh từ
- sự không nói ra, sự im lặng
- (ngôn ngữ học) tính không kêu