aphrodisiac

/,æfrou'diziæk/
Học thuật
Thân thiện
aphrodisiac

A chef garnishes the dessert with a fruit considered an aphrodisiac.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất kích thích tình dục: Một chất (thường thức ăn, đồ uống, thuốc hoặc mùi hương) được cho khả năng làm tăng ham muốn tình dục.
  2. Tính từ:

    • tính chất kích thích tình dục: Dùng để mô tả một chất hoặc thứ đó tác dụng làm tăng ham muốn tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Oysters are often considered an aphrodisiac. (Hàu thường được coi một chất kích thích tình dục.)
    • Some cultures believe chocolate has aphrodisiac properties. (Một số nền văn hóa tin rằng sô cô la đặc tính kích thích tình dục.)
  • Tính từ:

    • The perfume was marketed with aphrodisiac claims. (Nước hoa được quảng cáo với những tuyên bố tính kích thích tình dục.)
    • They studied the plant's aphrodisiac effects. (Họ đã nghiên cứu tác dụng kích thích tình dục của loài cây đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alleged aphrodisiac": chất được cho tác dụng kích thích tình dục (thường chưa được khoa học chứng minh rõ ràng).

    • The root is sold as an alleged aphrodisiac in traditional markets. (Củ này được bán như một chất được cho kích thích tình dụccác chợ truyền thống.)
  • "aphrodisiac qualities/powers": những phẩm chất/năng lực kích thích tình dục.

    • Legends speak of the fruit's aphrodisiac powers. (Truyền thuyết kể về năng lực kích thích tình dục của loại quả này.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphrodisiacal (tính từ): (ít dùng hơn) có nghĩa tương tự "aphrodisiac" khi tính từ.
  • Anaphrodisiac (danh từ/tính từ): chất làm giảm ham muốn tình dục; tác dụng làm giảm ham muốn tình dục. (Đây từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: love potion (thuốc/bùa yêu), stimulant (chất kích thích, trong ngữ cảnh này).
  • Tính từ: erotic (khiêu dâm, gợi tình), stimulating (kích thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến cụ thể.)

aphrodisiac

A chef garnishes the dessert with a fruit considered an aphrodisiac.

tính từ
  1. kích thích tình dục
danh từ
  1. (y học) thuốc kích thích tình dục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "aphrodisiac"