aphrodisiacal

Học thuật
Thân thiện
aphrodisiacal

The chef added an aphrodisiacal spice to the romantic dinner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kích thích ham muốn tình dục: Mô tả tính chất của một chất, mùi hương, hình ảnh, âm thanh hoặc yếu tố nào đó tác dụng làm tăng hoặc khơi gợi ham muốn tình dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chocolate is often said to have aphrodisiacal properties. (Sô cô la thường được cho đặc tính kích thích ham muốn tình dục.)
    • The perfume was designed with an aphrodisiacal scent. (Nước hoa này được thiết kế với một mùi hương kích thích ham muốn.)
    • Some believe the music has an aphrodisiacal effect. (Một số người tin rằng bản nhạc hiệu ứng kích thích tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aphrodisiacal qualities": những phẩm chất kích thích tình dục.

    • The ancient text describes the root's aphrodisiacal qualities. (Văn bản cổ mô tả những phẩm chất kích thích tình dục của loại rễ cây đó.)
  • "aphrodisiacal power": sức mạnh/sự tác động kích thích tình dục.

    • He attributed his vigor to the aphrodisiacal power of the herbal drink. (Anh ta quy sự dẻo dai của mình cho sức mạnh kích thích tình dục của loại thức uống thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphrodisiac (danh từ): chất kích thích tình dục.

    • Oysters are considered an aphrodisiac. (Hàu được coi một chất kích thích tình dục.)
  • Aphrodisiac (tính từ): (cách dùng phổ biến hơn) tính chất kích thích tình dục.

    • The drink is believed to be aphrodisiac. (Thức uống này được tin tính kích thích tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Erotic: khiêu dâm, gợi tình (thường mô tả nội dung, hình ảnh).
  • Stimulating: kích thích (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về tình dục).
  • Sexually arousing: kích thích tình dục.
Từ trái nghĩa
  • Anaphrodisiac: (tính từ/danh từ) làm giảm ham muốn tình dục.
  • Repressive: ức chế.
  • Inhibiting: ức chế, kiềm chế.
aphrodisiacal

The chef added an aphrodisiacal spice to the romantic dinner.

Adjective
  1. kích thích ham muốn tình dục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa