leafless

/'li:flis/
Học thuật
Thân thiện
leafless

The leafless tree stands against the winter sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không : Mô tả trạng thái của một cây, cành cây, hoặc thực vật khi không còn . Tình trạng này có thể tự nhiên (theo mùa) hoặc do bệnh tật, hư hại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The trees are leafless in winter. (Những cái cây trụi vào mùa đông.)
    • A leafless branch fell during the storm. (Một cành cây không đã rơi xuống trong cơn bão.)
    • The plant looks sick and almost leafless. (Cây trông có vẻ bị bệnh gần như không còn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leafless state": trạng thái không .

    • Deciduous trees enter a leafless state to conserve water. (Cây rụng bước vào trạng thái không để bảo tồn nước.)
  • "stark and leafless": trơ trụi không (nhấn mạnh sự trống trải).

    • The landscape was stark and leafless after the fire. (Cảnh quan trở nên trơ trụi không một chiếc sau trận cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Leafy (adj): nhiều , xum xuê. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

    • a leafy green vegetable (một loại rau xanh nhiều )
  • Defoliated (adj): bị rụng hết , bị trụi (thường do tác nhân bên ngoài như hóa chất, sâu bệnh).

    • The forest was defoliated by the insect infestation. (Khu rừng bị trụi do sự phá hoại của côn trùng.)
  • Bare (adj): trơ trụi, trống trải (có thể dùng cho cây cối, nhưng nghĩa rộng hơn).

    • bare trees (những cây trơ trụi)
Từ đồng nghĩa
  • Bare: trơ trụi (khi nói về cây).
  • Defoliated: bị rụng hết .
  • Without leaves: không (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "leafless". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

leafless

The leafless tree stands against the winter sky.

tính từ
  1. không

Từ trái nghĩa