apical

/'æpikəl/
Học thuật
Thân thiện
apical

La croissance apicale permet à la plante de grandir vers le haut.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học):

    • (Ở) ngọn, thuộc về đỉnh: Chỉ vị tríphần cao nhất, tận cùng của một cấu trúc, đặc biệt là ở thực vật.
    • Ví dụ: La croissance apicale d'une plante est essentielle. (Sự sinh trưởng ngọn của một câythiết yếu.)
  2. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • (Ở) đầu lưỡi: Mô tả âm thanh được tạo ra bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào một điểm trong khoang miệng.
    • Ví dụ: Les consonnes "t" et "d" en français sont souvent des sons apicaux. (Các phụ âm "t" "d" trong tiếng Pháp thườngnhững âm đầu lưỡi.)
Ví dụ sử dụng
  • Trong sinh vật học:

    • Le bourgeon apical contrôle la croissance en hauteur. (Chồi ngọn kiểm soát sự sinh trưởng chiều cao.)
    • Cette hormone influence la dominance apicale. (Hormone này ảnh hưởng đến tính ưu thế ngọn.)
  • Trong ngôn ngữ học:

    • La prononciation apicale du "r" est caractéristique de certains accents. (Cách phát âm âm "r" bằng đầu lưỡiđặc trưng của một số giọng.)
    • Pour produire un "l" apical, la pointe de la langue touche les alvéoles. (Để tạo ra âm "l" đầu lưỡi, đầu lưỡi chạm vào lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meristème apical" (Sinh học): phân sinh ngọn - nhóm tế bào chưa biệt hóa ở ngọn thân hoặc rễ, chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng chiều dài.

    • Le méristème apical est protégé par les jeunes feuilles. ( phân sinh ngọn được bảo vệ bởi các non.)
  • "Consonne apicale" (Ngôn ngữ học): Phụ âm đầu lưỡi - phụ âm được tạo ra khi đầu lưỡibộ phận hoạt động chính.

    • Le "th" anglais dans "think" est une consonne apicale. (Âm "th" trong tiếng Anhtừ "think" là một phụ âm đầu lưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Apicalement (phó từ): Một cách thuộc về đỉnh/ngọn.

    • La cellule se divise apicalement. (Tế bào phân chia một cách hướng đỉnh.)
  • Subapical (tính từ): Dưới đỉnh, gần đỉnh (thường dùng trong sinh học hoặc ngôn ngữ học để chỉ vị trí ngay bên dưới phần tận cùng).

Từ đồng nghĩa
  • Terminal (tính từ): Ở cuối, tận cùng (nghĩa chung, đặc biệt trong sinh học).
  • Coronal (tính từ): Thuộc về vành/đầu lưỡi (trong ngôn ngữ học, có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả âm đầu lưỡi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "apical")

apical

La croissance apicale permet à la plante de grandir vers le haut.

tính từ
  1. (sinh vật học) (ở) ngọn
    • Croissance apicale
      sự sinh trưởng ngọn
  2. (ngôn ngữ học) (ở) đầu lưỡi
    • Son apical
      âm đầu lưỡi

Từ gần giống

Từ chứa "apical"