apiologist

/,eipi'ɔlədʤist/
Học thuật
Thân thiện
apiologist

An apiologist carefully examines a honeycomb frame in a sunny apiary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu về ong: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về loài ong, đặc biệt ong mật, bao gồm hành vi, sinh thái, sinh học việc nuôi ong của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The apologist gave a lecture on the importance of bees for pollination. (Nhà nghiên cứu về ong đã một bài giảng về tầm quan trọng của ong đối với việc thụ phấn.)
    • She became an apologist after studying the complex social structure of honeybee colonies. ( ấy đã trở thành một nhà nghiên cứu về ong sau khi nghiên cứu cấu trúc xã hội phức tạp của các đàn ong mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học nông nghiệp. Một nhà nghiên cứu về ong có thể làm việc trong các lĩnh vực như bảo tồn, nông nghiệp bền vững hoặc nghiên cứu sinh học.
Biến thể từ gần giống
  • Apiculture (n): nghề nuôi ong, việc nuôi ong để lấy mật.
    • Apiculture is an important agricultural practice. (Nuôi ong một hoạt động nông nghiệp quan trọng.)
  • Apiarist (n): người nuôi ong, thợ nuôi ong (nhấn mạnh vào thực hành nuôi ong hơn nghiên cứu khoa học).
    • The apiarist checked the hives for honey. (Người nuôi ong đã kiểm tra các tổ ong để lấy mật.)
  • Apiology (n): khoa nghiên cứu về ong.
    • Apiology is a branch of entomology. (Khoa nghiên cứu về ong một nhánh của côn trùng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Bee scientist: nhà khoa học về ong.
  • Bee researcher: nhà nghiên cứu về ong.
Lưu ý
  • Phân biệt với "apologist": Cần cẩn thận để không nhầm lẫn apologist (nhà nghiên cứu về ong) với apologist (người biện hộ, người bênh vực cho một lý tưởng hoặc học thuyết). Hai từ này cách viết phát âm gần giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
apiologist

An apiologist carefully examines a honeycomb frame in a sunny apiary.

danh từ
  1. nhà nghiên cứu về ong

Từ gần giống