epilogist
/e'pilədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết phần kết thúc, người viết lời bạt: Một tác giả chuyên viết phần kết luận hoặc lời bạt cho một tác phẩm văn học, sân khấu, hoặc một bài diễn văn.
- Người đọc phần kết, người đọc lời bạt: Một diễn giả hoặc người trình bày phần kết luận của một vở kịch, bài phát biểu, hoặc một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author served as the epilogist for his own novel, adding a final reflection on the characters' futures. (Tác giả đã đóng vai người viết lời bạt cho chính cuốn tiểu thuyết của mình, thêm vào một suy ngẫm cuối cùng về tương lai của các nhân vật.)
- After the main speeches, the epilogist took the stage to summarize the key points of the conference. (Sau các bài phát biểu chính, người đọc phần kết đã lên sân khấu để tóm tắt những điểm chính của hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vai trò trong sân khấu: Trong kịch cổ điển, "epilogist" thường là một nhân vật hoặc diễn viên bước ra sau khi vở kịch kết thúc để đọc lời kết, trực tiếp gửi gắm thông điệp đến khán giả.
- In the traditional play, the epilogist addressed the audience directly, asking for their applause. (Trong vở kịch truyền thống, người đọc lời kết đã trực tiếp nói với khán giả, đề nghị họ vỗ tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Epilogue (n): Phần kết, lời bạt, lời kết. Đây là tác phẩm hoặc phần văn bản mà một "epilogist" tạo ra hoặc trình bày.
- The book's epilogue was written by a famous historian. (Lời bạt của cuốn sách được viết bởi một nhà sử học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Concluder: Người kết luận.
- Afterword writer: Người viết lời bạt (thường dùng trong sách).
Từ trái nghĩa
- Prologist (n): Người viết/đọc lời mở đầu, lời tựa.
danh từ
- người viết phần kết thúc, người viết lời bạt
- người đọc phần kết, người đọc lời bạt