apologist
/ə'pɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
An apologist for the new policy presented their arguments at the town hall meeting.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người biện hộ, người bênh vực: Một người tích cực bảo vệ, biện giải hoặc biện minh cho một học thuyết, chính sách, thể chế, tôn giáo hoặc cá nhân nào đó, đặc biệt khi những điều này đang bị chỉ trích hoặc chất vấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a staunch apologist for the government's economic policies. (Ông ấy là một người biện hộ kiên định cho các chính sách kinh tế của chính phủ.)
- She is often seen as an apologist for the former regime. (Cô ấy thường bị xem là người bênh vực cho chế độ cũ.)
- The book's author acts as an apologist for the controversial philosopher. (Tác giả cuốn sách đóng vai trò người biện hộ cho triết gia gây tranh cãi đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be an apologist for something": Là người biện hộ cho điều gì đó.
- He refuses to be an apologist for corporate greed. (Anh ấy từ chối trở thành người biện hộ cho lòng tham của giới doanh nghiệp.)
- "Chief apologist": Người biện hộ chính, thường chỉ một cá nhân nổi bật nhất trong việc bảo vệ một lập trường.
- He served as the chief apologist for the movement. (Ông ấy đã đóng vai trò là người biện hộ chính cho phong trào.)
Biến thể và từ gần giống
- Apologetics (danh từ, số ít): Môn học hoặc lý luận mang tính hệ thống nhằm biện hộ cho niềm tin, đặc biệt là niềm tin tôn giáo.
- Christian apologetics (Khoa biện giáo Cơ Đốc)
- Apologia (danh từ): Một bài văn hoặc bài diễn văn chính thức nhằm biện hộ cho niềm tin hoặc hành động của mình (khác với lời xin lỗi - 'apology').
- He wrote an apologia for his life's work. (Ông ấy đã viết một bài biện hộ cho công việc cả đời của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Defender: Người bảo vệ.
- Advocate: Người ủng hộ, người biện hộ.
- Justifier: Người biện minh.
- Champion: Người đấu tranh bảo vệ.
Từ trái nghĩa
- Critic: Nhà phê bình, người chỉ trích.
- Accuser: Người buộc tội.
- Opponent: Đối thủ, người phản đối.
Lưu ý sử dụng
- Từ "apologist" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý rằng người đó đang bảo vệ một điều gì đó khó có thể bào chữa hoặc đang bị đa số lên án. Nó không đồng nghĩa với "người xin lỗi" (người nói lời xin lỗi - 'one who apologizes').
- Cần phân biệt với "apologetic" (tính từ) có nghĩa là "có vẻ hối lỗi, ăn năn".
An apologist for the new policy presented their arguments at the town hall meeting.
danh từ
- người biện hộ, người biện giải cho tôn giáo