apologist

/ə'pɔlədʤist/
danh từ
  1. người biện hộ, người biện giải cho tôn giáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apologist"

apologist
An apologist for the new policy presented their arguments at the town hall meeting.