aplanir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho bằng phẳng, san phẳng: Hành động làm cho một bề mặt vật lý trở nên phẳng, không gồ ghề.
- (Nghĩa bóng) San bằng, loại bỏ: Hành động giải quyết hoặc loại bỏ những khó khăn, trở ngại để mọi việc trở nên dễ dàng, suôn sẻ hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa đen):
- Les ouvriers doivent aplanir le terrain avant de construire. (Các công nhân phải san phẳng mặt đất trước khi xây dựng.)
- Il aplanit la pâte avec un rouleau. (Anh ấy cán phẳng bột bằng một cây cán.)
Ngoại động từ (Nghĩa bóng):
- Le médiateur a réussi à aplanir le conflit. (Người hòa giải đã thành công trong việc dàn xếp/dẹp bỏ mâu thuẫn.)
- Son expérience a aplani toutes les difficultés. (Kinh nghiệm của anh ấy đã san bằng mọi khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aplanir les différences": San bằng sự khác biệt, làm cho mọi thứ trở nên đồng đều hoặc hài hòa.
- Le but du dialogue est d'aplanir les différences culturelles. (Mục đích của đối thoại là san bằng những khác biệt văn hóa.)
"Aplanir le chemin/la voie": San bằng con đường, dọn đường (theo nghĩa bóng).
- Ces réformes visent à aplanir la voie vers le développement économique. (Những cải cách này nhằm mục đích dọn đường cho sự phát triển kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Aplanissement (danh từ giống đực): Sự san bằng, sự làm phẳng.
- L'aplanissement de la route a pris un mois. (Việc san bằng con đường đã mất một tháng.)
Aplanisseur (danh từ giống đực): Người hoặc máy san phẳng.
- Un aplanisseur de terrain. (Một máy san đất.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Niveler (san bằng, làm cho bằng), égaliser (làm cho đều).
- Nghĩa bóng: Résoudre (giải quyết), surmonter (vượt qua), éliminer (loại bỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "aplanir" trong tiếng Pháp. Từ này thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Aplanir les rides (nghĩa bóng): Xóa bỏ những nếp nhăn (lo lắng, khó khăn).
- Cette bonne nouvelle a aplani les rides sur son front. (Tin tốt này đã xóa tan những nếp nhăn lo âu trên trán anh ta.)
ngoại động từ
- làm cho phẳng
- Aplanir un terrainlàm cho một miếng đất bằng phẳng
- (nghĩa bóng) san bằng
- Aplanir les obstaclessan bằng các chướng ngại