soulever

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nâng lên, nhấc lên: Hành động dùng lực để đưa một vật từ vị trí thấp lên cao.
    • Vén lên: Hành động nâng một vật mềm, mỏng (như màn, rèm) lên.
    • Làm nổi lên, cuốn lên; làm dâng lên: Chỉ tác động của một lực (như gió, bão) khiến một vật nhẹ (bụi, sóng) bay lên hoặc chuyển động mạnh.
    • Thúc đẩy nổi dậy: Kích động, khuyến khích một nhóm người đứng lên phản kháng hoặc nổi loạn.
    • Làm dấy lên: Gây ra, tạo nên một phản ứng, cảm xúc hoặc sự kiện (thườngtiêu cực hoặc mạnh mẽ).
    • Gây bất bình, làm cho phẫn nộ: Khiến ai đó cảm thấy tức giận, khó chịu.
    • Nêu lên: Đưa ra, đề cập đến một vấn đề, một câu hỏi để thảo luận.
    • (Thông tục) Cuỗm, lấy cắp: Hành động trộm cắp một cách nhanh chóng, lén lút.
  2. Nội động từ (ít phổ biến hơn, thường dùng với le coeur):

    • Buồn nôn; chán ngán: Cảm giác khó chịu, muốn nôn hoặc cảm thấy ghê tởm, chán ghét.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut soulever cette pierre pour voir ce qu'il y a dessous. (Phải nhấc tảng đá này lên để xem bên dưới.)
    • Le vent soulève les feuilles mortes. (Gió cuốn những chiếc khô lên.)
    • Ce discours a soulevé l'enthousiasme de la foule. (Bài diễn văn đó đã làm dấy lên sự nhiệt tình của đám đông.)
    • Le journaliste a soulevé un point important lors de la conférence. (Nhà báo đã nêu lên một điểm quan trọng trong buổi họp báo.)
    • Son attitude soulève des critiques. (Thái độ của anh ta gây ra những lời chỉ trích.)
  • Nội động từ:

    • À cette odeur, le coeur me soulève. (Ngửi thấy mùi đó, tôi buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Soulever le coeur (cụm từ cố định):
    • Nghĩa đen: Làm cho buồn nôn.
      • Cette vue soulève le coeur. (Cảnh tượng này làm buồn nôn.)
    • Nghĩa bóng: Làm cho chán ngán, ghê tởm (về mặt đạo đức, tinh thần).
      • Son hypocrisie me soulève le coeur. (Sự đạo đức giả của hắn làm tôi chán ngán.)
Biến thể từ gần giống
  • Soulèvement (danh từ giống đực):
    • Sự nổi dậy, cuộc khởi nghĩa.
      • Un soulèvement populaire. (Một cuộc nổi dậy của nhân dân.)
    • Sự nâng lên, sự dâng lên.
      • Le soulèvement des terres après le séisme. (Sự nâng lên của mặt đất sau trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Lever: Nâng lên, giơ lên (thường nhẹ nhàng hoặc chủ đích hơn).
  • Susciter: Gây ra, khơi dậy (thường dùng cho phản ứng, cảm xúc).
  • Provoquer: Khiêu khích, gây ra (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
  • Soustraire (trong ngữ cảnh "cuỗm"): Lấy đi, chiếm đoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soulever contre: Kích động chống lại ai/cái gì.
    • Il a tenté de les soulever contre l'autorité. (Hắn đã cố gắng kích động họ chống lại chính quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Soulever des montagnes: (Nghĩa bóng) Làm được những việc phi thường, vượt qua khó khăn lớn.
    • Pour ses enfants, elle est prête à soulever des montagnes. ( con cái, ấy sẵn sàng làm mọi việc phi thường.)
ngoại động từ
  1. nâng lên, nhấc lên
    • Soulever un fardeau
      nhấc một vật nặng lên
  2. vén lên
    • Soulever le rideau
      vén bức màn lên
  3. làm nổi lên, cuốn lên; làm dâng lên
    • Le vent soulève la poussière
      gió cuốn bụi lên
    • La tempête soulève les vagues
      bão làm sóng dâng lên
  4. thúc đẩy nổi dậy
    • Soulever un peuple
      thúc đẩy một dân tộc nổi dậy
  5. làm dấy lên
    • Soulever des protestations
      làm dấy lên những sự phản kháng
  6. gây bất bình, làm cho phẫn nộ
    • Insolence qui soulève tout le monde
      sự xấc xược làm cho mọi người phẫn nộ
  7. nêu lên
    • Soulever une question
      nêu lên một vấn đề
  8. (thông tục) cuỗm
    • Soulever un porte-monnaie
      cuỗm một tiền
    • Il veut me soulever mes meilleurs clients
      muốn cuỗm những khách hàng xộp nhất của tôi
    • soulever le coeur
      làm cho buồn nôn
nội động từ
  1. (Le coeur lui soulève) buồn nôn; chán ngán