soulever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nâng lên, nhấc lên: Hành động dùng lực để đưa một vật từ vị trí thấp lên cao.
- Vén lên: Hành động nâng một vật mềm, mỏng (như màn, rèm) lên.
- Làm nổi lên, cuốn lên; làm dâng lên: Chỉ tác động của một lực (như gió, bão) khiến một vật nhẹ (bụi, sóng) bay lên hoặc chuyển động mạnh.
- Thúc đẩy nổi dậy: Kích động, khuyến khích một nhóm người đứng lên phản kháng hoặc nổi loạn.
- Làm dấy lên: Gây ra, tạo nên một phản ứng, cảm xúc hoặc sự kiện (thường là tiêu cực hoặc mạnh mẽ).
- Gây bất bình, làm cho phẫn nộ: Khiến ai đó cảm thấy tức giận, khó chịu.
- Nêu lên: Đưa ra, đề cập đến một vấn đề, một câu hỏi để thảo luận.
- (Thông tục) Cuỗm, lấy cắp: Hành động trộm cắp một cách nhanh chóng, lén lút.
Nội động từ (ít phổ biến hơn, thường dùng với le coeur):
- Buồn nôn; chán ngán: Cảm giác khó chịu, muốn nôn hoặc cảm thấy ghê tởm, chán ghét.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut soulever cette pierre pour voir ce qu'il y a dessous. (Phải nhấc tảng đá này lên để xem có gì bên dưới.)
- Le vent soulève les feuilles mortes. (Gió cuốn những chiếc lá khô lên.)
- Ce discours a soulevé l'enthousiasme de la foule. (Bài diễn văn đó đã làm dấy lên sự nhiệt tình của đám đông.)
- Le journaliste a soulevé un point important lors de la conférence. (Nhà báo đã nêu lên một điểm quan trọng trong buổi họp báo.)
- Son attitude soulève des critiques. (Thái độ của anh ta gây ra những lời chỉ trích.)
Nội động từ:
- À cette odeur, le coeur me soulève. (Ngửi thấy mùi đó, tôi buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Soulever le coeur (cụm từ cố định):
- Nghĩa đen: Làm cho buồn nôn.
- Cette vue soulève le coeur. (Cảnh tượng này làm buồn nôn.)
- Nghĩa bóng: Làm cho chán ngán, ghê tởm (về mặt đạo đức, tinh thần).
- Son hypocrisie me soulève le coeur. (Sự đạo đức giả của hắn làm tôi chán ngán.)
Biến thể và từ gần giống
- Soulèvement (danh từ giống đực):
- Sự nổi dậy, cuộc khởi nghĩa.
- Un soulèvement populaire. (Một cuộc nổi dậy của nhân dân.)
- Sự nâng lên, sự dâng lên.
- Le soulèvement des terres après le séisme. (Sự nâng lên của mặt đất sau trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
- Lever: Nâng lên, giơ lên (thường nhẹ nhàng hoặc có chủ đích hơn).
- Susciter: Gây ra, khơi dậy (thường dùng cho phản ứng, cảm xúc).
- Provoquer: Khiêu khích, gây ra (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
- Soustraire (trong ngữ cảnh "cuỗm"): Lấy đi, chiếm đoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soulever contre: Kích động chống lại ai/cái gì.
- Il a tenté de les soulever contre l'autorité. (Hắn đã cố gắng kích động họ chống lại chính quyền.)
Thành ngữ liên quan
- Soulever des montagnes: (Nghĩa bóng) Làm được những việc phi thường, vượt qua khó khăn lớn.
- Pour ses enfants, elle est prête à soulever des montagnes. (Vì con cái, bà ấy sẵn sàng làm mọi việc phi thường.)
ngoại động từ
- nâng lên, nhấc lên
- Soulever un fardeaunhấc một vật nặng lên
- vén lên
- Soulever le rideauvén bức màn lên
- làm nổi lên, cuốn lên; làm dâng lên
- Le vent soulève la poussièregió cuốn bụi lên
- La tempête soulève les vaguesbão làm sóng dâng lên
- thúc đẩy nổi dậy
- Soulever un peuplethúc đẩy một dân tộc nổi dậy
- làm dấy lên
- Soulever des protestationslàm dấy lên những sự phản kháng
- gây bất bình, làm cho phẫn nộ
- Insolence qui soulève tout le mondesự xấc xược làm cho mọi người phẫn nộ
- nêu lên
- Soulever une questionnêu lên một vấn đề
- (thông tục) cuỗm
- Soulever un porte-monnaiecuỗm một ví tiền
- Il veut me soulever mes meilleurs clientsnó muốn cuỗm những khách hàng xộp nhất của tôi
- soulever le coeurlàm cho buồn nôn
nội động từ
- (Le coeur lui soulève) nó buồn nôn; nó chán ngán