aplomb

/'æplʤ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
aplomb

Le funambule avance avec aplomb sur son fil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thế thẳng đứng, độ thẳng: Chỉ trạng thái thẳng đứng, vuông góc của một vật thể so với mặt phẳng ngang.
    • Sự vững chắc, thế thăng bằng: Chỉ sự ổn định, cân bằng, không bị nghiêng ngả.
    • Sự tự tin, sự bình tĩnh: Chỉ sự tự chủ, bình tĩnh tin tưởng vào khả năng của bản thân, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc trước công chúng.
    • (Nghĩa xấu) Sự trơ trẽn, sự cả gan: Chỉ thái độ thiếu tế nhị, thiếu khiêm tốn một cách quá đáng.
    • (Số nhiều, "les aplombs") Thế đứng: Dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi, chỉ tư thế đứng sự phân bố chân của một con vật, như ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mur a perdu son aplomb. (Bức tường không còn thẳng đứng nữa.)
    • Il a répondu aux questions avec un aplomb remarquable. (Anh ấy đã trả lời các câu hỏi với một sự bình tĩnh đáng chú ý.)
    • Il a eu l'aplomb de me contredire en public. (Hắn ta đã cả gan phản bác tôi trước mặt mọi người.)
    • Le vétérinaire a vérifié les aplombs du cheval. (Bác sĩ thú y đã kiểm tra thế đứng của con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de l'aplomb": sự tự tin, sự vững vàng.

    • Pour être un bon orateur, il faut avoir de l'aplomb. (Để trở thành một diễn giả tốt, cần phải sự tự tin.)
  • "Faire qqch avec aplomb": Làm việcđó một cách tự tin, đĩnh đạc.

    • Elle a présenté son projet avec aplomb. ( ấy đã trình bày dự án của mình một cách rất tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • D'aplomb (tính từ/trạng từ):
    • Thẳng đứng: La tour est d'aplomb. (Tòa tháp thẳng đứng.)
    • Vững chắc, khỏe khoắn (thân mật): Je ne me sens pas d'aplomb aujourd'hui. (Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Équilibre (sự cân bằng).
  • Assurance (sự tự tin, sự đảm bảo).
  • Sang-froid (sự bình tĩnh, điềm tĩnh).
  • Culot (nghĩa xấu: sự trơ tráo, cả gan).
Từ trái nghĩa
  • Incertitude (sự không chắc chắn).
  • Gêne (sự lúng túng, ngại ngùng).
  • Perturbation (sự rối loạn, xáo trộn).
aplomb

Le funambule avance avec aplomb sur son fil.

danh từ giống đực
  1. thế thẳng đứng
    • Le mur a perdu son aplomb
      bức tường không còn thẳng đứng nữa
  2. sự vững chắc; thế thăng bằng
  3. sự tin chắc (vào khả năng của mình)
    • Avoir de l'aplomb
      tin chắc vào mình
  4. (nghĩa xấu) sự trơ trẽn, sự cả gan
  5. (số nhiều) thế đứng (của con vật)
    • Les aplombs d'un cheval
      thế đứng của con ngựa
  6. d'aplomb+ thẳng đứng
    • Laisser tomber une pierre d'aplomb
      để một hòn đá rơi thẳng xuống
    • Se sentir d'aplomb
      cảm thấy khỏe khoắn