aplomb
/'æplʤ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bình tĩnh, sự tự tin: "aplomb" chỉ khả năng giữ được sự điềm tĩnh, tự chủ và tự tin một cách đáng ngưỡng mộ, ngay cả trong những tình huống khó khăn, căng thẳng hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She handled the difficult questions with great aplomb. (Cô ấy đã xử lý những câu hỏi hóc búa với sự bình tĩnh và tự tin đáng nể.)
- Despite the technical issues, the speaker continued his presentation with remarkable aplomb. (Bất chấp các sự cố kỹ thuật, diễn giả vẫn tiếp tục bài thuyết trình của mình với sự điềm tĩnh đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with aplomb": một cách tự tin, bình tĩnh.
- He managed the crisis with aplomb. (Anh ấy đã quản lý cuộc khủng hoảng một cách rất bình tĩnh và tự tin.)
- "to display/show aplomb": thể hiện sự tự tin, điềm tĩnh.
- The young pianist displayed incredible aplomb during her first major performance. (Nữ nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi đã thể hiện sự tự tin đáng kinh ngạc trong buổi biểu diễn quan trọng đầu tiên của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Composure (n): sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh.
- Poise (n): sự tự tin, thăng bằng và duyên dáng trong cách cư xử.
- Self-assurance (n): sự tự tin vào bản thân.
Từ đồng nghĩa
- Composure: sự điềm tĩnh.
- Self-confidence: sự tự tin.
- Poise: sự tự tin, thăng bằng.
- Equanimity: sự bình thản, điềm tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Nervousness: sự lo lắng, hồi hộp.
- Anxiety: sự lo âu.
- Discomposure: sự mất bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- "To keep one's cool": giữ được bình tĩnh (một thành ngữ có nghĩa tương tự với việc thể hiện "aplomb").
- Even when the audience was hostile, she kept her cool and answered politely. (Ngay cả khi khán giả tỏ ra thù địch, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh và trả lời một cách lịch sự.)
danh từ
- thế thẳng đứng
- sự vững lòng, sự tự tin