apnée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự ngừng thở: Trạng thái tạm thời ngừng hô hấp, không có không khí ra vào phổi.
- (Thể thao dưới nước) Lặn tự do không dùng bình khí: Môn thể thao hoặc hoạt động lặn xuống nước trong khi nín thở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient a souffert d'une apnée pendant son sommeil. (Bệnh nhân bị chứng ngừng thở trong khi ngủ.)
- Elle pratique l'apnée en compétition et peut retenir sa respiration très longtemps. (Cô ấy thi đấu môn lặn tự do và có thể nín thở rất lâu.)
- L'apnée du sommeil est un trouble sérieux. (Chứng ngừng thở khi ngủ là một rối loạn nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en apnée": Đang nín thở (theo nghĩa đen); hoặc (theo nghĩa bóng) đang trong trạng thái chờ đợi, ngưng trệ căng thẳng.
- Il a nagé vingt mètres en apnée. (Anh ấy đã bơi hai mươi mét trong tư thế nín thở.)
- Toute la salle était en apnée pendant l'annonce des résultats. (Cả hội trường như nín thở chờ đợi thông báo kết quả.)
Biến thể và từ liên quan
Apnéique (adj): (thuộc về) chứng ngừng thở.
- Un syndrome apnéique. (Một hội chứng ngừng thở.)
Apnéiste (danh từ): Vận động viên lặn tự do (người luyện tập môn apnée).
- Les apnéistes descendent à des profondeurs impressionnantes. (Các vận động viên lặn tự do lặn xuống những độ sâu đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Arrêt respiratoire: Sự ngừng hô hấp (thường dùng trong y học).
- Plongée libre: Lặn tự do (cách gọi khác của môn thể thao apnée).
Cụm từ liên quan
Apnée du sommeil: Chứng ngừng thở khi ngủ.
- Il utilise un appareil pour traiter son apnée du sommeil. (Anh ấy sử dụng một thiết bị để điều trị chứng ngừng thở khi ngủ của mình.)
Apnée statique: Môn thi lặn tự do tĩnh (thi đấu nín thở tại chỗ dưới nước, không di chuyển).
- Le record du monde d'apnée statique dépasse les dix minutes. (Kỷ lục thế giới môn lặn tự do tĩnh vượt quá mười phút.)
danh từ giống cái
- (y học) sự ngừng thở