épine

Học thuật
Thân thiện
épine

Une haie d'épines entoure le vieux jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái gai, ngạnh: Phần nhọn, cứng mọc ra từ thân hoặc cành của một số loài cây (như hoa hồng, xương rồng) hoặc trên da của một số loài .
    • (Nghĩa bóng) Chông gai, khó khăn, trở ngại: Dùng để ví von những điều khó khăn, nguy hiểm hoặc phiền phức trong cuộc sống.
    • (Từ ) Cây gai: Chỉ bản thân loài cây gai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fais attention, cette rose a des épines très pointues. (Hãy cẩn thận, bông hoa hồng này những cái gai rất nhọn.)
    • La vie est pleine d'épines. (Cuộc sống đầy chông gai.)
    • Une haie d'épines entoure le jardin. (Một hàng rào cây gai bao quanh khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être sur des épines: Ở trong tình trạng lo lắng, nóng ruột, sốt ruột.

    • J'étais sur des épines en attendant les résultats. (Tôi nóng ruột như ngồi trên đống lửa khi chờ đợi kết quả.)
  • Tirer une épine du pied (de quelqu'un): (Nghĩa đen) Nhổ một cái gai ra khỏi chân (ai đó). (Nghĩa bóng) Giúp ai đó thoát khỏi một mối lo lắng, một tình huống khó chịu hoặc rắc rối.

    • Ton prêt m'a vraiment tiré une épine du pied. (Khoản vay của cậu thực sự đã giúp tôi thoát khỏi cảnh khó khăn.)
Biến thể từ liên quan
  • Épineux/Epinouse (tính từ): Đầy gai; (nghĩa bóng) hóc búa, rắc rối, tế nhị.

    • Un problème épineux. (Một vấn đề hóc búa.)
  • Épine dorsale (cụm danh từ): Xương sống, cột sống.

    • La moelle épinière est protégée par l'épine dorsale. (Tủy sống được bảo vệ bởi cột sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Piquant (danh từ): Gai, vật nhọn (dùng cho cây).
  • Difficulté (danh từ): Khó khăn (nghĩa bóng).
  • Obstacle (danh từ): Trở ngại (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Fagot d'épines (cụm danh từ): Một gai. (Nghĩa bóng) Một người khó chịu, gây rắc rối.
    • Ce collègue est un vrai fagot d'épines. (Đồng nghiệp này đúngmột gai / một người rất khó chịu.)
épine

Une haie d'épines entoure le vieux jardin.

danh từ giống cái
  1. gai
  2. ngạnh ()
  3. (nghĩa bóng) chông gai
    • Vie hérissée d'épines
      cuộc sống đầy chông gai
  4. (từ , nghĩa ) cây () gai
    • Haie d'épines
      hàng rào cây gai
    • épine dorsale
      sống lưng
    • être sur des épines
      lúng túng quá; nóng ruột quá
    • fagot d'épines
      xem fagot
    • tirer une épine du pied
      nhổ được cái gai, hết lo lắng, hết khó chịu