épine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái gai, ngạnh: Phần nhọn, cứng mọc ra từ thân hoặc cành của một số loài cây (như hoa hồng, xương rồng) hoặc trên da của một số loài cá.
- (Nghĩa bóng) Chông gai, khó khăn, trở ngại: Dùng để ví von những điều khó khăn, nguy hiểm hoặc phiền phức trong cuộc sống.
- (Từ cũ) Cây có gai: Chỉ bản thân loài cây có gai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fais attention, cette rose a des épines très pointues. (Hãy cẩn thận, bông hoa hồng này có những cái gai rất nhọn.)
- La vie est pleine d'épines. (Cuộc sống đầy chông gai.)
- Une haie d'épines entoure le jardin. (Một hàng rào cây gai bao quanh khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être sur des épines: Ở trong tình trạng lo lắng, nóng ruột, sốt ruột.
- J'étais sur des épines en attendant les résultats. (Tôi nóng ruột như ngồi trên đống lửa khi chờ đợi kết quả.)
Tirer une épine du pied (de quelqu'un): (Nghĩa đen) Nhổ một cái gai ra khỏi chân (ai đó). (Nghĩa bóng) Giúp ai đó thoát khỏi một mối lo lắng, một tình huống khó chịu hoặc rắc rối.
- Ton prêt m'a vraiment tiré une épine du pied. (Khoản vay của cậu thực sự đã giúp tôi thoát khỏi cảnh khó khăn.)
Biến thể và từ liên quan
Épineux/Epinouse (tính từ): Đầy gai; (nghĩa bóng) hóc búa, rắc rối, tế nhị.
- Un problème épineux. (Một vấn đề hóc búa.)
Épine dorsale (cụm danh từ): Xương sống, cột sống.
- La moelle épinière est protégée par l'épine dorsale. (Tủy sống được bảo vệ bởi cột sống.)
Từ đồng nghĩa
- Piquant (danh từ): Gai, vật nhọn (dùng cho cây).
- Difficulté (danh từ): Khó khăn (nghĩa bóng).
- Obstacle (danh từ): Trở ngại (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Fagot d'épines (cụm danh từ): Một bó gai. (Nghĩa bóng) Một người khó chịu, gây rắc rối.
- Ce collègue est un vrai fagot d'épines. (Đồng nghiệp này đúng là một bó gai / một người rất khó chịu.)
danh từ giống cái
- gai
- ngạnh (cá)
- (nghĩa bóng) chông gai
- Vie hérissée d'épinescuộc sống đầy chông gai
- (từ cũ, nghĩa cũ) cây (có) gai
- Haie d'épineshàng rào cây gai
- épine dorsalesống lưng
- être sur des épineslúng túng quá; nóng ruột quá
- fagot d'épinesxem fagot
- tirer une épine du piednhổ được cái gai, hết lo lắng, hết khó chịu