ébène

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gỗ mun: Chỉ loại gỗ quý, rất cứng nặng, màu đen hoặc nâu sẫm, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất cao cấp, đồ trang trí hoặc nhạc cụ.
    • Màu đen nhánh: Màu đen sâu, bóng rất đậm, giống như màu của gỗ mun.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette sculpture est taillée dans de l'ébène. (Bức tượng này được chạm khắc từ gỗ mun.)
    • Ses cheveux avaient la noirceur de l'ébène. (Mái tóc của ấy màu đen như gỗ mun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noir comme l'ébène": Đen như mun, đen nhánh. Một cách so sánh để nhấn mạnh màu đen tuyền, sâu thẳm.
    • La nuit était noire comme l'ébène. (Màn đêm đen như mun.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébénier (danh từ giống đực): Cây mun, loại cây cho gỗ mun.
    • Les ébéniers poussent dans les régions tropicales. (Cây mun mọccác vùng nhiệt đới.)
  • Ébéniste (danh từ): Thợ đóng đồ gỗ mun, thợ mộc chuyên đồ gỗ quý.
    • Un ébéniste a restauré ce meuble ancien. (Một người thợ đóng đồ gỗ quý đã phục chế món đồ nội thất cổ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Noir de jais: Đen huyền (màu đen bóng như khoáng vật jais).
  • Noir d'encre: Đen như mực.
danh từ giống cái
  1. gỗ mun
  2. màu đen nhánh
    • Cheveux d'ébène
      tóc đen nhánh

Từ gần giống