apocrypha

/ə'pɔkrifə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường viết hoa: ):
    • Kinh ngụy tác, Kinh thứ kinh: Chỉ một tập hợp các văn bản tôn giáo, đặc biệt của Do Thái giáo đốc giáo, nội dung tương tự Kinh Thánh nhưng không được tất cả các giáo hội chấp nhận chính thống hay linh cảm (được linh hứng bởi Chúa). Các văn bản này thường được coi giá trị lịch sử hoặc đạo đức nhưng không thẩm quyền giáo chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The books of the Apocrypha are included in some Bibles but not in others. (Các sách trong Kinh ngụy tác được đưa vào một số bản Kinh Thánh nhưng không trong các bản khác.)
    • Scholars study the Apocrypha to understand early Jewish thought. (Các học giả nghiên cứu Kinh ngụy tác để hiểu tư tưởng Do Thái giáo thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết hoa "the Apocrypha": Khi viết hoa mạo từ "the", từ này thường chỉ cụ thể bộ sách nằm giữa Cựu Ước Tân Ước trong một số bản Kinh Thánh.

    • The Catholic Bible includes the Apocrypha, while the Protestant Bible does not. (Kinh Thánh Công giáo bao gồm Kinh ngụy tác, trong khi Kinh Thánh Tin Lành thì không.)
  • Dùng với nghĩa mở rộng (không viết hoa): Có thể dùng để chỉ bất kỳ tác phẩm hoặc tài liệu nào nguồn gốc đáng ngờ hoặc tính xác thực không được công nhận rộng rãi.

    • The historian dismissed the letter as apocrypha, lacking verifiable sources. (Nhà sử học bác bỏ bức thư đó ngụy tác, thiếu các nguồn có thể kiểm chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Apocryphal (tính từ): tính chất ngụy tạo, không đáng tin cậy, thường dùng cho những câu chuyện hoặc thông tin có vẻ đúng nhưng khó xác minh.
    • The story about his childhood is probably apocryphal. (Câu chuyện về thời thơ ấu của anh ta có lẽ ngụy tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Deuterocanonical books (Danh từ): Các sách đệ nhị quy điển (cách gọi trong một số truyền thống đốc giáo).
  • Non-canonical writings (Danh từ): Các văn bản không thuộc quy điển (quy chuẩn chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • To be consigned to the apocrypha: Bị xếp vào loại ngụy tác, không được công nhận chính thức.
    • Many early Christian texts were consigned to the apocrypha. (Nhiều văn bản đốc giáo sơ khai đã bị xếp vào loại ngụy tác.)
danh từ
  1. (tôn giáo) kinh nguỵ tác

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "apocrypha"