apocryphal
/ə'pɔkrifəl/
Học thuậtThân thiện
The story about George Washington chopping down the cherry tree is apocryphal.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đáng tin, có tính chất huyền thoại hoặc giai thoại chưa được xác thực: Dùng để mô tả một câu chuyện, sự kiện hoặc thông tin được nhiều người kể lại nhưng có thể không có cơ sở thực tế hoặc không thể kiểm chứng được tính xác thực.
- Giả mạo, ngụy tác: (Trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn bản) Chỉ những tài liệu, sách được cho là thuộc về một tác giả hoặc thời kỳ nhất định nhưng thực chất là giả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The story about him meeting the president is probably apocryphal. (Câu chuyện về việc anh ta gặp tổng thống có lẽ là không đáng tin.)
- Many apocryphal tales surround the origins of this ancient city. (Nhiều câu chuyện huyền thoại bao quanh nguồn gốc của thành phố cổ này.)
- The Gospel of Thomas is considered an apocryphal text by many mainstream Christian denominations. (Phúc Âm Thomas được nhiều giáo phái Cơ đốc chính thống coi là một văn bản ngụy tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "of apocryphal origin": có nguồn gốc không rõ ràng hoặc đáng ngờ.
- The quote is of apocryphal origin; no one can find it in any of the author's published works. (Câu trích dẫn đó có nguồn gốc không rõ ràng; không ai có thể tìm thấy nó trong bất kỳ tác phẩm đã xuất bản nào của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Apocrypha (danh từ số nhiều, thường viết hoa): Kinh ngụy tác. Chỉ tập hợp các văn bản tôn giáo Do Thái hoặc Cơ đốc giáo không được công nhận là chính thống.
- The books of the Apocrypha are included in some Bibles but not others. (Các sách thuộc Kinh ngụy tác được đưa vào một số bản Kinh Thánh nhưng không phải bản khác.)
Từ đồng nghĩa
- Legendary: mang tính huyền thoại.
- Fictitious: hư cấu, bịa đặt.
- Unverified: chưa được xác minh.
- Spurious: giả mạo, không đúng.
Từ trái nghĩa
- Authentic: xác thực.
- Genuine: chính hiệu, thật.
- Verified: đã được xác minh.
- Canonical: chính thống, thuộc kinh điển.
The story about George Washington chopping down the cherry tree is apocryphal.
tính từ
- (thuộc) kinh nguỵ tác
- làm giả, giả mạo, nguỵ tác
- không đích xác, không chính xác, chưa đáng tin, đáng ngờ