apoda
/'æpɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài không chân: Dùng để chỉ một nhóm động vật bò sát không có chân.
- Loài không vây bụng: Dùng để chỉ một nhóm cá thiếu vây bụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The caecilian is an example of an apoda. (Con lưỡng cư giun là một ví dụ về loài không chân.)
- Scientists study the evolution of apoda. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của các loài không chân.)
- Some deep-sea fish are classified as apoda due to their lack of pelvic fins. (Một số loài cá biển sâu được phân loại là apoda do thiếu vây bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ "apoda" có thể được dùng trong ngữ cảnh phân loại khoa học để chỉ các bộ hoặc nhóm động vật cụ thể có đặc điểm chung là không có chi.
- The order Apoda includes limbless amphibians. (Bộ Không chân bao gồm các loài lưỡng cư không chi.)
Biến thể và từ gần giống
- Apodal (tính từ): Không có chân; không có vây bụng.
- An apodal lizard burrows underground. (Một con thằn lằn không chân đào hang dưới đất.)
- Apodous (tính từ): Một dạng tính từ khác của "apoda", có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Limbless: Không có chi (nghĩa chung).
- Eel-like: Giống lươn (để mô tả hình dạng của một số loài apoda).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, chuyên ngành sinh học và động vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Dạng số nhiều của danh từ có thể là apodes, apods, hoặc apoda (dùng như danh từ số nhiều không đổi).
danh từ, số nhiều (apodes, apods, apoda)
- loài không chân (bò sát)
- loài không vây bụng (cá)