Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • nơi ở
    • to take up (make) one's abode
    • of no fixed abode
      không có chỗ ở nhất định
  • sự ở lại, sự lưu lại
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của abide
Related search result for "abode"
Comments and discussion on the word "abode"