abode

/ə'boud/
danh từ
  1. nơi
    • to take up (make) one's abode
    • of no fixed abode
      không chỗnhất định
  2. sự ở lại, sự lưu lại
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của abide

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

abode
He built a modest abode near the pond.