epode
/'epoud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thơ êpôt: Một hình thức thơ trữ tình cổ điển, đặc biệt trong thơ Hy Lạp và La Mã, có cấu trúc gồm một khổ thơ dài (strophe) và một khổ thơ ngắn (antistrophe) được theo sau bởi một khổ thơ có cấu trúc khác biệt, gọi là epode.
- Phần kết của một bài thơ trữ tình: Trong cấu trúc thơ ode Pindaric, "epode" là phần thứ ba và cuối cùng, có hình thức thơ khác với hai phần strophe và antistrophe đi trước nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poem's structure includes a strophe, an antistrophe, and an epode. (Cấu trúc bài thơ bao gồm một khổ dài, một khổ đối ứng và một khổ êpôt.)
- Horace was famous for his epodes. (Horace nổi tiếng với những bài thơ êpôt của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học: Thuật ngữ "epode" thường được dùng để chỉ phần kết có nhịp điệu hoặc cấu trúc khác biệt trong một bài thơ ode cụ thể, tạo nên sự tương phản và hoàn thiện chủ đề.
- The epode provides a reflective conclusion to the ode's passionate themes. (Khổ êpôt mang đến một kết luận chiêm nghiệm cho những chủ đề đầy nhiệt huyết của bài thơ ode.)
Biến thể và từ gần giống
- Ode (n): Thơ ode, một bài thơ trữ tình trang trọng, thường ca ngợi một sự kiện hoặc đối tượng.
- Strophe (n): Khổ thơ dài, phần đầu tiên trong cấu trúc ba phần của một bài ode Pindaric.
- Antistrophe (n): Khổ thơ đối ứng, phần thứ hai có cấu trúc giống strophe nhưng thường đáp lại hoặc cân bằng ý tưởng của strophe.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành văn học. Có thể diễn giải là "khổ thơ kết cấu đặc biệt" hoặc "phần kết của thơ ode".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Epode" là một danh từ chuyên ngành và không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "epode".
danh từ
- thơ êpot (thơ trữ tình câu dài câu ngắn)