apodeme
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu trúc xương trong của động vật chân đốt: "apodeme" là một phần lồi vào bên trong của lớp vỏ ngoài (exoskeleton) ở các loài động vật chân đốt (như côn trùng, nhện, giáp xác). Cấu trúc này có chức năng nâng đỡ các cơ quan nội tạng và cung cấp điểm bám cho các cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The apodeme in insects helps support their internal organs. (Cấu trúc xương trong ở côn trùng giúp nâng đỡ các cơ quan nội tạng của chúng.)
- Muscles attach to the apodeme to enable movement in arthropods. (Các cơ bám vào cấu trúc xương trong để cho phép sự di chuyển ở động vật chân đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"apodeme as a structural adaptation": sử dụng cấu trúc này như một sự thích nghi về mặt cấu trúc.
- The apodeme is a key adaptation for the complex movements of arthropods. (Cấu trúc xương trong là một sự thích nghi quan trọng cho các chuyển động phức tạp của động vật chân đốt.)
"apodeme in comparative anatomy": nghiên cứu cấu trúc này trong giải phẫu so sánh.
- The size and shape of the apodeme vary across different arthropod species. (Kích thước và hình dạng của cấu trúc xương trong thay đổi giữa các loài động vật chân đốt khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến: "apodeme" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít khi có biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể gặp dạng số nhiều: apodemes (các cấu trúc xương trong).
- The apodemes of different segments are interconnected. (Các cấu trúc xương trong của các đốt khác nhau được kết nối với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Endoskeletal projection: phần lồi nội xương (mô tả chức năng tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
- Internal ridge: gờ bên trong (mô tả hình dạng cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "apodeme" là danh từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "apodeme" là thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.