apodeme

apodeme

An insect's wing muscles attach to a strong apodeme inside its thorax.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc xương trong của động vật chân đốt: "apodeme" một phần lồi vào bên trong của lớp vỏ ngoài (exoskeleton) ở các loài động vật chân đốt (như côn trùng, nhện, giáp xác). Cấu trúc này chức năng nâng đỡ các cơ quan nội tạng cung cấp điểm bám cho các bắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The apodeme in insects helps support their internal organs. (Cấu trúc xương trongcôn trùng giúp nâng đỡ các cơ quan nội tạng của chúng.)
    • Muscles attach to the apodeme to enable movement in arthropods. (Các bám vào cấu trúc xương trong để cho phép sự di chuyểnđộng vật chân đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apodeme as a structural adaptation": sử dụng cấu trúc này như một sự thích nghi về mặt cấu trúc.

    • The apodeme is a key adaptation for the complex movements of arthropods. (Cấu trúc xương trong một sự thích nghi quan trọng cho các chuyển động phức tạp của động vật chân đốt.)
  • "apodeme in comparative anatomy": nghiên cứu cấu trúc này trong giải phẫu so sánh.

    • The size and shape of the apodeme vary across different arthropod species. (Kích thước hình dạng của cấu trúc xương trong thay đổi giữa các loài động vật chân đốt khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "apodeme" một thuật ngữ chuyên ngành, ít khi biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể gặp dạng số nhiều: apodemes (các cấu trúc xương trong).
    • The apodemes of different segments are interconnected. (Các cấu trúc xương trong của các đốt khác nhau được kết nối với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Endoskeletal projection: phần lồi nội xương (mô tả chức năng tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
  • Internal ridge: gờ bên trong (mô tả hình dạng cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "apodeme" danh từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "apodeme" thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.

Từ gần giống