epitome

/i'pitəmi/
Học thuật
Thân thiện
epitome

He is the epitome of a dedicated teacher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình mẫu tiêu biểu, hiện thân hoàn hảo: Một người, vật, hoặc ý tưởng được coi đại diện hoàn hảo nhất cho một phẩm chất, loại, hoặc nhóm cụ thể.
    • Bản tóm tắt, bản toát yếu: Một bản tóm tắt ngắn gọn hoặc một dụ đại diện cho một tác phẩm hoặc khái niệm lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is the epitome of kindness. ( ấy hiện thân của lòng tốt.)
    • This small, traditional village is the epitome of rural life. (Ngôi làng nhỏ truyền thống này hình mẫu tiêu biểu của cuộc sống nông thôn.)
    • The professor's lecture was an epitome of the entire course. (Bài giảng của giáo sư bản toát yếu của toàn bộ khóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the epitome of something": hiện thân hoàn hảo của cái đó.
    • His dedication to his craft made him the epitome of a professional artist. (Sự tận tâm với nghề đã biến anh ấy thành hình mẫu hoàn hảo của một nghệ sĩ chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Epitomize (động từ): tiêu biểu cho, hiện thân của.
    • This painting epitomizes the artist's early style. (Bức tranh này hiện thân cho phong cách đầu tiên của nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Embodiment: hiện thân, vật hóa thân.
  • Quintessence: tinh hoa, bản chất tinh túy nhất.
  • Archetype: nguyên mẫu, mẫu gốc.
  • Paragon: mẫu mực, khuôn mẫu hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
  • The living epitome: (không phải thành ngữ cố định, nhưng cách diễn đạt nhấn mạnh) hiện thân sống động.
    • She is the living epitome of grace under pressure. ( ấy hiện thân sống động của sự duyên dáng trước áp lực.)
epitome

He is the epitome of a dedicated teacher.

danh từ
  1. bản tóm tắt, bản lại, bản toát yếu
  2. hình ảnh thu nhỏ
    • the world's epitome
      hình ảnh thu nhỏ của thế giới

Từ đồng nghĩa