ibidem

/i'baidem/
Học thuật
Thân thiện
ibidem

The footnote cites the same author and page number, ibidem.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Trong cùng một nguồn, ở ngay trên: Từ này được sử dụng trong các trích dẫn học thuật để chỉ rằng thông tin được tham chiếu đến xuất phát từ cùng một nguồn (sách, bài báo, tài liệu) cùng một vị trí (trang, đoạn, chương) như trích dẫn ngay trước đó. giúp tránh việc lặp lại thông tin nguồn một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Smith argues that this theory is fundamentally flawed (2020, p. 45). Ibidem, he further criticizes the methodology. (Smith cho rằng lý thuyết này sai sót cơ bản (2020, tr. 45). ngay trên, ông tiếp tục chỉ trích phương pháp luận.)
    • The treaty was signed in Paris (Johnson, 1998, p. 102). Ibid., p. 105, details the implementation clauses. (Hiệp ước được tại Paris (Johnson, 1998, tr. 102). Trong cùng sách này, tr. 105, chi tiết các điều khoản thực thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ibid., p. [số trang]": Khi tham chiếu đến cùng một nguồn nhưngmột trang khác với trích dẫn trước đó.
    • The author first mentions this concept on page 30. Ibid., p. 35, provides a detailed diagram. (Tác giả lần đầu đề cập khái niệm nàytrang 30. Trong cùng sách này, tr. 35, cung cấp một biểu đồ chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ibid. (viết tắt): Đây dạng viết tắt phổ biến nhất của "ibidem" được sử dụng rộng rãi trong các trích dẫn học thuật.
  • Ib. (viết tắt): Một dạng viết tắt khác, ít phổ biến hơn "Ibid."
  • Idem: Một từ Latin khác có nghĩa "cùng một tác giả", thường được dùng để chỉ cùng một tác giả nhưng có thể một tác phẩm khác.
Từ đồng nghĩa
  • In the same place: Ở cùng một chỗ (cách giải thích nghĩa tiếng Anh thông thường).
  • Ditto: Cũng vậy, tương tự (dùng trong ngữ cảnh thông thường, không mang tính học thuật chính xác như "ibidem").
Lưu ý sử dụng
  • "Ibidem" dạng viết tắt "Ibid." luôn được in nghiêng (hoặc gạch chân trong văn bản viết tay) đây một từ mượn từ tiếng Latin.
  • Từ này chỉ được sử dụng trong văn phong học thuật, nghiên cứu, đặc biệt trong các ghi chú trích dẫn, chú thích cuối trang hoặc danh mục tài liệu tham khảo. không được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường.
ibidem

The footnote cites the same author and page number, ibidem.

phó từ
  1. ((viết tắt) ibid, ib) trong cuốn sách này, trong cùng chương này, trong cùng đoạn này