apodous

/'æpədəl/ Cách viết khác : (apodous) /'æpədəs/
Học thuật
Thân thiện
apodous

An eel is an apodous creature that swims gracefully through the water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chân: Mô tả một sinh vật tự nhiên không chân hoặc chi.
    • Không vây bụng: Một thuật ngữ chuyên ngành trong ngư học, dùng để mô tả loài thiếu vây bụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Snakes and eels are apodous creatures. (Rắn lươn những sinh vật không chân.)
    • The apodous fish species lacks pelvic fins. (Loài không vây bụng này thiếu vây chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: "apodous" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, động vật học hoặc ngư học để mô tả chính xác đặc điểm giải phẫu của một số loài động vật.
    • The larval stage of some insects is apodous. (Giai đoạn ấu trùng của một số loài côn trùng không chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Apodal (adj): Một biến thể cách viết khác, cùng nghĩa "không chân" hoặc "không vây bụng".
    • Apodal amphibians are rare. (Các loài lưỡng cư không chân rất hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Footless: Không chân.
  • Limbless: Không chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

apodous

An eel is an apodous creature that swims gracefully through the water.

tính từ
  1. không chân
  2. không vây bụng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "apodous"