footless
/'futlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có chân: Mô tả một sinh vật hoặc vật thể hoàn toàn không có chân hoặc phần phụ tương tự như chân.
- Vô ích, không có cơ sở, không vững chắc: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một lập luận, kế hoạch hoặc ý tưởng thiếu nền tảng, không thực tế hoặc không thể thực hiện được.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Snakes are footless reptiles. (Rắn là loài bò sát không chân.)
- The toy was a footless teddy bear, which made it look unique. (Món đồ chơi là một chú gấu bông không chân, khiến nó trông thật độc đáo.)
Tính từ (nghĩa ẩn dụ):
- His footless accusations were quickly dismissed by the court. (Những lời buộc tội vô căn cứ của anh ta nhanh chóng bị tòa án bác bỏ.)
- Without a proper budget, their business plan is completely footless. (Không có ngân sách phù hợp, kế hoạch kinh doanh của họ hoàn toàn không có cơ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a footless argument": một lập luận thiếu căn cứ, không đứng vững.
- The debate was filled with footless arguments that convinced no one. (Cuộc tranh luận chứa đầy những lập luận không vững chắc, chẳng thuyết phục được ai.)
"footless fears": những nỗi sợ hãi vô căn cứ.
- She realized her anxiety about the trip was based on footless fears. (Cô ấy nhận ra sự lo lắng của mình về chuyến đi dựa trên những nỗi sợ hãi vô căn cứ.)
Biến thể và từ gần giống
Footlessly (trạng từ): một cách vô ích, không có căn cứ.
- He argued footlessly for hours. (Anh ta tranh luận một cách vô ích trong nhiều giờ.)
Footlessness (danh từ): tình trạng không có chân; tính chất vô căn cứ, không thực tế.
- The footlessness of the proposal was obvious to everyone. (Tính chất không thực tế của đề xuất là điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Legless: không chân (nghĩa đen).
- Baseless, groundless, unfounded: vô căn cứ, không có cơ sở (nghĩa ẩn dụ).
- Impractical, unworkable: không thực tế, không khả thi.
Từ trái nghĩa
- Footed: có chân.
- Well-founded, substantiated: có căn cứ, được chứng minh.
- Practical, feasible: thực tế, khả thi.