vindicator
/'vindikeitə/
Học thuậtThân thiện
A vindicator presents a reasoned defense of the policy during the public forum.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chứng minh, người bảo vệ sự đúng đắn: Một người chứng minh rằng ai đó hoặc điều gì đó là đúng, hợp lý, hoặc xứng đáng, thường bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc lập luận.
- Người bào chữa, người biện hộ: Một người bảo vệ ai đó khỏi những lời buộc tội, chỉ trích hoặc nghi ngờ, bằng cách chứng minh sự vô tội hoặc tính chính đáng của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He acted as the vindicator of her reputation, presenting evidence that cleared her name. (Anh ấy đã hành động như một người bảo vệ danh tiếng của cô ấy, đưa ra bằng chứng minh oan cho cô.)
- The lawyer served as a powerful vindicator for the wrongly accused man. (Luật sư đã đóng vai trò là một người bào chữa mạnh mẽ cho người đàn ông bị buộc tội oan.)
- History proved to be the ultimate vindicator of his controversial theories. (Lịch sử đã chứng minh là người xác nhận tối cao cho những lý thuyết gây tranh cãi của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as a vindicator": Hành động với tư cách là người chứng minh sự đúng đắn hoặc bào chữa.
- She saw her role not just as a manager, but as a vindicator of her team's hard work. (Cô ấy coi vai trò của mình không chỉ là một người quản lý, mà còn là người bảo vệ cho sự chăm chỉ của cả đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Vindicate (động từ): minh oan, chứng minh là đúng.
- The new evidence vindicated the suspect. (Bằng chứng mới đã minh oan cho nghi phạm.)
- Vindication (danh từ): sự minh oan, sự chứng minh là đúng.
- The court's ruling was a complete vindication for her. (Phán quyết của tòa án là một sự minh oan hoàn toàn cho cô ấy.)
- Vindicatory (tính từ): có tính chất bào chữa, minh oan.
Từ đồng nghĩa
- Defender: Người bảo vệ.
- Champion: Người bênh vực, người đấu tranh cho.
- Justifier: Người biện minh.
- Apologist: Người biện hộ (thường cho một học thuyết, chính sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ 'vindicator')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'vindicator')
A vindicator presents a reasoned defense of the policy during the public forum.
danh từ
- người chứng minh, người bào chữa