apologiste

Học thuật
Thân thiện
apologiste

Un apologiste défend une doctrine religieuse lors d'une conférence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người biện hộ: Một người bảo vệ, biện minh hoặc bào chữa cho một học thuyết, một thể chế, một hành động hoặc một cá nhân nào đó, thường bằng lời nói hoặc bài viết.
    • (Tôn giáo) Nhà biện giáo: Một người viết hoặc nói để bảo vệ đức tin, giáocủa một tôn giáo trước những lời chỉ trích hoặc nghi ngờ.
    • Người ca tụng: Một người nhiệt thành ca ngợi, tán dương một người, một ý tưởng hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est devenu l'apologiste le plus fervent de cette politique économique. (Anh ấy đã trở thành người biện hộ nhiệt thành nhất cho chính sách kinh tế này.)
    • Les apologistes chrétiens du IIe siècle ont beaucoup écrit. (Các nhà biện giáo Thiên Chúa giáo thế kỷ thứ II đã viết rất nhiều.)
    • Ce livre est écrit par un apologiste du régime. (Cuốn sách này được viết bởi một người ca tụng chế độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apologiste de...": Người biện hộ cho... (một học thuyết, một hệ tư tưởng).

    • Il se présente comme un apologiste de la liberté individuelle. (Ông ấy tự giới thiệu mìnhngười biện hộ cho tự do cá nhân.)
  • "Jouer le rôle d'apologiste": Đóng vai trò người biện hộ.

    • L'avocat a joué le rôle d'apologiste pour son client. (Luật sư đã đóng vai trò người biện hộ cho thân chủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Apologie (n): Bài biện hộ, lời bào chữa; sự ca ngợi.

    • Son discours était une apologie de la paix. (Bài phát biểu của ôngmột lời ca ngợi hòa bình.)
  • Apologétique (adj): Thuộc về biện giáo, biện hộ.

    • Un texte apologétique. (Một văn bản biện giáo.)
  • Apologétiquement (adv): Một cách biện hộ.

Từ đồng nghĩa
  • Défenseur: Người bảo vệ.
  • Plaideur: Người biện hộ (trong pháphoặc tranh luận).
  • Panégyriste: Người viết/tán dương ca (nhấn mạnh sự ca ngợi).
Từ trái nghĩa
  • Critique: Nhà phê bình.
  • Dénonciateur: Người tố cáo, lên án.
  • Adversaire: Đối thủ, người chống đối.
Thành ngữ liên quan
  • Faire l'apologie de...: Biện hộ, ca ngợi một cách công khai cho điều đó (thường mang nghĩa tiêu cực khi đối tượng bị xã hội lên án).
    • La loi interdit de faire l'apologie du terrorisme. (Pháp luật cấm biện hộ cho chủ nghĩa khủng bố.)
apologiste

Un apologiste défend une doctrine religieuse lors d'une conférence.

danh từ
  1. người biện hộ
  2. (tôn giáo) nhà biện giải
  3. người ca tụng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "apologiste"