Censeur

danh từ giống đực
  1. người phê phán
  2. người kiểm duyệt (báo chí, kịch bản...)
  3. tổng giám thị (trường trung học)
  4. (sử học) ngự sử
    • Senseur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "Censeur"

Từ có nhắc đến "Censeur"