apophthegm

/'æpouθem/ Cách viết khác : (apothegm) /'æpouθem/
Học thuật
Thân thiện
apophthegm

A wise teacher shares an apophthegm with her students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách ngôn, châm ngôn ngắn gọn sâu sắc: Một câu nói ngắn gọn, súc tích, mang tính giáo huấn hoặc thể hiện một chân lý phổ quát, thường được cho của một người nổi tiếng hoặc khôn ngoan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Know thyself" is a famous apophthegm attributed to Socrates. ("Hãy tự biết mình" một cách ngôn nổi tiếng được cho của Socrates.)
    • The teacher often begins his lecture with an ancient apophthegm to illustrate the point. (Giáo viên thường bắt đầu bài giảng bằng một cách ngôn cổ để minh họa cho luận điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học hoặc triết học: "apophthegm" thường xuất hiện trong các tác phẩm triết học, văn học kinh điển hoặc các bài diễn văn để nhấn mạnh một bài học đạo đức hoặc trí tuệ.
    • The book is a collection of apophthegms from Eastern philosophers. (Cuốn sách một tuyển tập các cách ngôn từ các triết gia phương Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Apothegm (danh từ): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, của từ "apophthegm". Cùng nghĩa.
  • Aphorism (danh từ): Châm ngôn, cách ngôn. Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "apophthegm".
  • Maxim (danh từ): Châm ngôn, phương châm. Từ gần nghĩa.
  • Adage (danh từ): Tục ngữ, cách ngôn. Chỉ một câu nói khôn ngoan đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
  • Proverb (danh từ): Tục ngữ. Thường một câu nói dân gian ngắn gọn thể hiện một sự thật hoặc lời khuyên thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Saying: câu nói, châm ngôn.
  • Gnome: (văn chương) câu nói ngắn gọn, súc tích.
  • Epigram: câu nói dí dỏm, sắc sảo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "apophthegm" do tính chất học thuật chuyên biệt của .)

apophthegm

A wise teacher shares an apophthegm with her students.

danh từ
  1. cách ngôn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "apophthegm"