apothegm

/'æpouθem/ Cách viết khác : (apothegm) /'æpouθem/
Học thuật
Thân thiện
apothegm

A wise teacher shares an apothegm with her students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách ngôn, châm ngôn: Một câu nói ngắn gọn, súc tích, mang tính giáo huấn hoặc thể hiện một chân lý phổ quát. thường chứa đựng trí tuệ sâu sắc được diễn đạt một cách đọng dễ nhớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Waste not, want not" is a well-known apothegm. ("Không lãng phí thì không thiếu thốn" một cách ngôn nổi tiếng.)
    • The teacher began the lesson with an ancient apothegm about the value of patience. (Giáo viên bắt đầu bài học bằng một cách ngôn cổ xưa về giá trị của sự kiên nhẫn.)
    • His speech was filled with clever apothegms that the audience remembered long after. (Bài phát biểu của ông ấy chứa đầy những cách ngôn thông minh khán giả còn nhớ mãi về sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc diễn văn trang trọng: "Apothegm" thường xuất hiện trong các tác phẩm triết học, văn học cổ điển, hoặc các bài diễn văn nhằm nhấn mạnh một bài học đạo đức hoặc nguyên tắc sống.
    • The essayist was celebrated for his ability to craft a perfect apothegm. (Nhà tiểu luận được ca ngợi khả năng tạo ra những cách ngôn hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Apothegmatic (tính từ): mang tính cách ngôn, ngắn gọn đầy ý nghĩa.
    • His apothegmatic style made his writings powerful and memorable. (Phong cách đầy tính cách ngôn của ông khiến các tác phẩm của ông trở nên mạnh mẽ đáng nhớ.)
  • Aphorism (danh từ): châm ngôn, cách ngôn. Đây từ gần nghĩa nhất với "apothegm".
  • Maxim (danh từ): châm ngôn, phương châm.
  • Adage (danh từ): tục ngữ, cách ngôn.
Từ đồng nghĩa
  • Aphorism: châm ngôn.
  • Maxim: châm ngôn, phương châm.
  • Adage: tục ngữ.
  • Proverb: tục ngữ.
  • Saying: câu nói, châm ngôn.
Lưu ý
  • Apothegm một từ tính học thuật trang trọng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "saying" hoặc "proverb" phổ biến hơn.
  • Cách viết khác: apophthegm (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
apothegm

A wise teacher shares an apothegm with her students.

danh từ
  1. cách ngôn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "apothegm"