apoplexy
/'æpəpleksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Chứng ngập máu, đột quỵ: Một tình trạng y tế nghiêm trọng, đột ngột, xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ hoặc tắc nghẽn, dẫn đến chảy máu trong hoặc thiếu máu cục bộ, gây mất ý thức và có thể dẫn đến liệt hoặc tử vong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man died of apoplexy. (Ông lão qua đời vì chứng ngập máu.)
- A sudden attack of apoplexy can be fatal. (Một cơn đột quỵ đột ngột có thể gây tử vong.)
- The medical records indicated he suffered from apoplexy. (Hồ sơ bệnh án chỉ ra rằng ông ấy bị chứng ngập máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be seized with apoplexy": bị lên cơn đột quỵ/ngập máu.
- He was seized with apoplexy and fell to the ground. (Ông ta bị lên cơn đột quỵ và ngã xuống đất.)
"apoplectic" (tính từ): (thuộc về) chứng ngập máu; hoặc (nghĩa bóng, không chính thức) cực kỳ tức giận.
- The doctor described it as an apoplectic fit. (Bác sĩ mô tả đó là một cơn lên cơn ngập máu.)
- He was apoplectic with rage when he heard the news. (Anh ta giận điên người lên khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Apoplectic (adj): (thuộc về) chứng đột quỵ/ngập máu; giận sôi người.
- Stroke (n): (từ thông dụng hơn) Cơn đột quỵ. Đây là từ đồng nghĩa và được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại thay cho "apoplexy" trong bối cảnh y tế.
Từ đồng nghĩa
- Stroke: Đột quỵ.
- Cerebrovascular accident (CVA): Tai biến mạch máu não (thuật ngữ y khoa chính xác).
Thành ngữ liên quan
- "To have a fit of apoplexy": (Nghĩa đen) Lên cơn đột quỵ. (Nghĩa bóng, không chính thức) Trở nên vô cùng tức giận, phẫn nộ.
- The manager nearly had a fit of apoplexy when he saw the report. (Người quản lý suýt nữa thì "tăng xông" khi nhìn thấy báo cáo.)
danh từ
- (y học) chứng ngập máu
- to be seized with apoplexybị ngập máu