stroke
/strouk/
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú đánh, đòn: Một động tác hoặc hành động đánh, vung, hoặc đập mạnh một lần.
- Nét (vẽ, viết): Một đường kẻ hoặc dấu vết được tạo ra bằng một chuyển động duy nhất của bút, cọ, hoặc công cụ tương tự.
- Đột quỵ: Một cơn tấn công đột ngột và nghiêm trọng của bệnh, đặc biệt là do máu ngừng lưu thông lên não.
- Sự kiện bất ngờ (thường là may mắn): Một sự việc xảy ra đột ngột và tình cờ, thường mang lại kết quả tích cực.
- Nhịp, tiếng đập: Một chuyển động hoặc âm thanh đều đặn, lặp đi lặp lại, như nhịp chèo hoặc tiếng chuông đồng hồ.
- Kiểu, lối (trong thể thao): Một cách thức cụ thể để thực hiện một động tác, như trong bơi lội hoặc đánh bóng.
Động từ:
- Vuốt ve: Di chuyển tay một cách nhẹ nhàng và đều đặn dọc theo bề mặt của vật gì đó.
- Chèo, đứng lái (thuyền): Điều khiển nhịp chèo hoặc là người chèo chính đặt nhịp cho cả đội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He killed the snake with one stroke of a stick. (Anh ta giết con rắn bằng một cú đánh của cây gậy.)
- The artist signed the painting with a bold red stroke. (Họa sĩ ký tên lên bức tranh bằng một nét bút đỏ đậm.)
- My grandfather is recovering from a stroke. (Ông tôi đang hồi phục sau một cơn đột quỵ.)
- Winning the contract was a real stroke of luck. (Thắng được hợp đồng đó thực sự là một dịp may.)
- We heard the stroke of midnight. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chuông điểm nửa đêm.)
- She has a very powerful backhand stroke in tennis. (Cô ấy có một cú đánh trái tay rất mạnh trong quần vợt.)
Động từ:
- She likes to stroke her cat while reading. (Cô ấy thích vuốt ve con mèo trong khi đọc sách.)
- He stroked the boat smoothly across the lake. (Anh ấy chèo con thuyền nhẹ nhàng vượt qua hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At a stroke" / "With one stroke": Ngay lập tức, bằng một hành động duy nhất.
- The new law solved several problems at a stroke. (Luật mới đã giải quyết được nhiều vấn đề ngay lập tức.)
"A stroke of genius": Một ý tưởng hoặc hành động rất thông minh và sáng tạo.
- Using recycled materials for the sculpture was a stroke of genius. (Sử dụng vật liệu tái chế cho bức tượng là một ý tưởng tuyệt vời.)
"To stroke someone's ego": Khen ngợi hoặc làm hài lòng ai đó để được ưu ái.
- He's always stroking the manager's ego. (Anh ta luôn luôn tán dương sếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Stroke play (n): Lối chơi golf tính điểm bằng tổng số gậy đánh.
- Sunstroke (n): Say nắng (một loại "stroke" do nhiệt).
- Brushstroke (n): Nét cọ (một loại "stroke" cụ thể trong hội họa).
- Stroke order (n): Thứ tự các nét bút (khi viết chữ tượng hình).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cú đánh): Blow, hit, strike.
- Danh từ (nét vẽ): Line, mark, dash.
- Danh từ (dịp may): Fluke, windfall, piece of luck.
- Động từ (vuốt ve): Caress, pet, rub gently.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stroke out (không phổ biến như một phrasal verb; thường dùng "have a stroke"): Lên cơn đột quỵ.
- Stroke down: Làm cho ai đó bình tĩnh lại, nguôi giận (cổ, ít dùng).
- He was very angry, but she managed to stroke him down. (Anh ta rất tức giận, nhưng cô ấy đã xoa dịu được anh.)
Thành ngữ liên quan
To row stroke: Là người chèo chính, đặt nhịp cho cả đội chèo thuyền.
- She rows stroke for the university team. (Cô ấy là người chèo chính cho đội tuyển của trường đại học.)
A different stroke for different folks: Mỗi người một sở thích, một cách sống khác nhau (biến thể của "Different strokes for different folks").
- I prefer tea, but he likes coffee - a different stroke for different folks. (Tôi thích trà, nhưng anh ấy thích cà phê - mỗi người một khác.)
danh từ
-
cú, cú đánh, đòn
-
to receive 20 strokesbị đòn
-
stroke of swordmột nhát gươm
-
killed by a stroke of lightningbị sét đánh chết
-
finishing strokeđòn kết liễu
-
-
(y học) đột quỵ
-
a stroke of apoplexyđột quỵ ngập máu
-
-
sự cố gắng
-
he has not done a stroke of worknó không gắng làm một tí việc gì cả
-
to row a fast strokechèo nhanh
-
-
nước bài, nước đi, "cú" , "miếng" , "đòn" ; sự thành công lớn
-
to invent a new stroke in cricketphát minh ra một "cú" mới cong crickê
-
a stroke of geniusmột ý kiến độc đáo
-
a stroke of businesssự buôn may bán lời; một món phát tài
-
a stroke of luckdịp may bất ngờ
-
-
lối bơi, kiểu bơi
-
nét (bút)
-
up strokenép lên
-
down strokenét xuống
-
to portray with a few strokesvẽ bằng một vài nét
-
I could do it with a stroke of the pentôi chỉ gạch một nét bút là xong việc ấy
-
finishing strokesnhững nét sửa sang cuối cùng, những nét trau chuốt cuối cùng
-
-
tiếng chuông đồng hồ
-
it is on the stroke of nineđồng hồ đánh chín giờ
-
to arrive on the stroke [of time]đến đúng giờ
-
-
tiếng đập của trái tim
-
người đứng lái làm chịch (ở cuối thuyền) ((cũng) stroke oar (hiếm))
-
cái vuốt ve; sự vuốt ve
ngoại động từ
-
đứng lái (để làm chịch)
-
vuốt ve
Idioms
-
to stroke somebody down
làm ai nguôi giận
-
to stroke somebody ['s hair] the wrong way
làm ai phát cáu
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stroke"