stroke

/strouk/
Học thuật
Thân thiện
stroke

The painter adds a final stroke to the canvas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đánh, đòn: Một động tác hoặc hành động đánh, vung, hoặc đập mạnh một lần.
    • Nét (vẽ, viết): Một đường kẻ hoặc dấu vết được tạo ra bằng một chuyển động duy nhất của bút, cọ, hoặc công cụ tương tự.
    • Đột quỵ: Một cơn tấn công đột ngột nghiêm trọng của bệnh, đặc biệt do máu ngừng lưu thông lên não.
    • Sự kiện bất ngờ (thường may mắn): Một sự việc xảy ra đột ngột tình cờ, thường mang lại kết quả tích cực.
    • Nhịp, tiếng đập: Một chuyển động hoặc âm thanh đều đặn, lặp đi lặp lại, như nhịp chèo hoặc tiếng chuông đồng hồ.
    • Kiểu, lối (trong thể thao): Một cách thức cụ thể để thực hiện một động tác, như trong bơi lội hoặc đánh bóng.
  2. Động từ:

    • Vuốt ve: Di chuyển tay một cách nhẹ nhàng đều đặn dọc theo bề mặt của vật đó.
    • Chèo, đứng lái (thuyền): Điều khiển nhịp chèo hoặc là người chèo chính đặt nhịp cho cả đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He killed the snake with one stroke of a stick. (Anh ta giết con rắn bằng một đánh của cây gậy.)
    • The artist signed the painting with a bold red stroke. (Họa sĩ tên lên bức tranh bằng một nét bút đỏ đậm.)
    • My grandfather is recovering from a stroke. (Ông tôi đang hồi phục sau một cơn đột quỵ.)
    • Winning the contract was a real stroke of luck. (Thắng được hợp đồng đó thực sự một dịp may.)
    • We heard the stroke of midnight. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chuông điểm nửa đêm.)
    • She has a very powerful backhand stroke in tennis. ( ấy một đánh trái tay rất mạnh trong quần vợt.)
  • Động từ:

    • She likes to stroke her cat while reading. ( ấy thích vuốt ve con mèo trong khi đọc sách.)
    • He stroked the boat smoothly across the lake. (Anh ấy chèo con thuyền nhẹ nhàng vượt qua hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At a stroke" / "With one stroke": Ngay lập tức, bằng một hành động duy nhất.

    • The new law solved several problems at a stroke. (Luật mới đã giải quyết được nhiều vấn đề ngay lập tức.)
  • "A stroke of genius": Một ý tưởng hoặc hành động rất thông minh sáng tạo.

    • Using recycled materials for the sculpture was a stroke of genius. (Sử dụng vật liệu tái chế cho bức tượng một ý tưởng tuyệt vời.)
  • "To stroke someone's ego": Khen ngợi hoặc làm hài lòng ai đó để được ưu ái.

    • He's always stroking the manager's ego. (Anh ta luôn luôn tán dương sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stroke play (n): Lối chơi golf tính điểm bằng tổng số gậy đánh.
  • Sunstroke (n): Say nắng (một loại "stroke" do nhiệt).
  • Brushstroke (n): Nét cọ (một loại "stroke" cụ thể trong hội họa).
  • Stroke order (n): Thứ tự các nét bút (khi viết chữ tượng hình).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( đánh): Blow, hit, strike.
  • Danh từ (nét vẽ): Line, mark, dash.
  • Danh từ (dịp may): Fluke, windfall, piece of luck.
  • Động từ (vuốt ve): Caress, pet, rub gently.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stroke out (không phổ biến như một phrasal verb; thường dùng "have a stroke"): Lên cơn đột quỵ.
  • Stroke down: Làm cho ai đó bình tĩnh lại, nguôi giận (cổ, ít dùng).
    • He was very angry, but she managed to stroke him down. (Anh ta rất tức giận, nhưng ấy đã xoa dịu được anh.)
Thành ngữ liên quan
  • To row stroke: người chèo chính, đặt nhịp cho cả đội chèo thuyền.

    • She rows stroke for the university team. ( ấy người chèo chính cho đội tuyển của trường đại học.)
  • A different stroke for different folks: Mỗi người một sở thích, một cách sống khác nhau (biến thể của "Different strokes for different folks").

    • I prefer tea, but he likes coffee - a different stroke for different folks. (Tôi thích trà, nhưng anh ấy thích cà phê - mỗi người một khác.)
stroke

The painter adds a final stroke to the canvas.

danh từ
  1. , đánh, đòn
    • to receive 20 strokes
      bị đòn
    • stroke of sword
      một nhát gươm
    • killed by a stroke of lightning
      bị sét đánh chết
    • finishing stroke
      đòn kết liễu
  2. (y học) đột quỵ
    • a stroke of apoplexy
      đột quỵ ngập máu
  3. sự cố gắng
    • he has not done a stroke of work
      không gắng làm mộtviệc cả
    • to row a fast stroke
      chèo nhanh
  4. nước bài, nước đi, "" , "miếng" , "đòn" ; sự thành công lớn
    • to invent a new stroke in cricket
      phát minh ra một "" mới cong crickê
    • a stroke of genius
      một ý kiến độc đáo
    • a stroke of business
      sự buôn may bán lời; một món phát tài
    • a stroke of luck
      dịp may bất ngờ
  5. lối bơi, kiểu bơi
  6. nét (bút)
    • up stroke
      nép lên
    • down stroke
      nét xuống
    • to portray with a few strokes
      vẽ bằng một vài nét
    • I could do it with a stroke of the pen
      tôi chỉ gạch một nét bút xong việc ấy
    • finishing strokes
      những nét sửa sang cuối cùng, những nét trau chuốt cuối cùng
  7. tiếng chuông đồng hồ
    • it is on the stroke of nine
      đồng hồ đánh chín giờ
    • to arrive on the stroke [of time]
      đến đúng giờ
  8. tiếng đập của trái tim
  9. người đứng lái làm chịch (ở cuối thuyền) ((cũng) stroke oar (hiếm))
  10. cái vuốt ve; sự vuốt ve
ngoại động từ
  1. đứng lái (để làm chịch)
  2. vuốt ve

Idioms

  • to stroke somebody down
    làm ai nguôi giận
  • to stroke somebody ['s hair] the wrong way
    làm ai phát cáu