CVA

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học) Chứng ngập máu: "CVA" từ viết tắt trong y học, chỉ một tình trạng bệnh nghiêm trọng liên quan đến não, thường được hiểu tai biến mạch máu não (Cerebrovascular Accident) hoặc đột quỵ. Thuật ngữ này mô tả tình trạng máu tràn vào não một cách bất thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted to the hospital after suffering a CVA. (Bệnh nhân được nhập viện sau khi bị chứng ngập máu não.)
    • Early detection of CVA symptoms is crucial for effective treatment. (Việc phát hiện sớm các triệu chứng của chứng ngập máu não rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To diagnose a CVA": chẩn đoán chứng ngập máu não.

    • The doctor used a CT scan to diagnose the CVA. (Bác sĩ đã sử dụng chụp CT để chẩn đoán chứng ngập máu não.)
  • "CVA recovery": quá trình phục hồi sau chứng ngập máu não.

    • Physical therapy is an important part of CVA recovery. (Vật trị liệu một phần quan trọng trong quá trình phục hồi sau chứng ngập máu não.)
Biến thể từ gần giống
  • Stroke (n): đột quỵ, tai biến mạch máu não (thuật ngữ thông dụng hơn, thường đồng nghĩa với CVA).
  • Cerebrovascular Accident (n): tai biến mạch máu não (tên đầy đủ của CVA).
  • Ischemic Stroke (n): đột quỵ do thiếu máu cục bộ (một dạng cụ thể của CVA).
  • Hemorrhagic Stroke (n): đột quỵ do xuất huyết (một dạng cụ thể khác của CVA).
Từ đồng nghĩa
  • Brain attack: cơn tấn công não (cách gọi khác để nâng cao nhận thức về đột quỵ).
  • Cerebral infarction: nhồi máu não (chỉ một loại CVA cụ thể).
Lưu ý
  • "CVA" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, hồ sơ bệnh án giao tiếp giữa các chuyên gia y tế. Trong giao tiếp thông thường với bệnh nhân gia đình, từ "stroke" (đột quỵ) thường được ưu tiên sử dụng dễ hiểu hơn.
Noun
  1. (y học) chứng ngập máu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "CVA"