apostolical

/,æpəs'tɔlik/ Cách viết khác : (apostolical) /,æpəs'tɔlikəl/
tính từ
  1. (thuộc) tông đồ, tính chất tông đồ
  2. (thuộc) giáo hoàng, (thuộc) toà thánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

apostolical
The bishop delivered an apostolical blessing to the congregation.