apostolical
/,æpəs'tɔlik/ Cách viết khác : (apostolical) /,æpəs'tɔlikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tông đồ, có tính chất tông đồ: Liên quan trực tiếp đến các Tông đồ (những môn đệ đầu tiên của Chúa Giêsu) hoặc những giáo lý, quyền lực, hoặc truyền thống bắt nguồn từ họ.
- (Thuộc về) giáo hoàng, (thuộc) toà thánh: Liên quan đến quyền lực hoặc văn phòng của Giáo hoàng, người được coi là người kế vị Thánh Phêrô (một Tông đồ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The church claims to have apostolical authority. (Giáo hội tuyên bố có quyền lực tông đồ.)
- The succession of bishops is believed to be apostolical. (Việc kế vị các giám mục được tin là có tính chất tông đồ.)
- He received an apostolical blessing from the Pope. (Ông ấy nhận được phép lành tông đồ từ Đức Giáo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "apostolical succession": sự kế vị tông đồ. Đây là một học thuyết trong một số nhánh của Cơ đốc giáo, tin rằng quyền lực và sứ mệnh của các Tông đồ được truyền lại liên tục qua việc đặt tay phong chức cho các giám mục.
- The doctrine of apostolical succession is central to their faith. (Giáo lý về sự kế vị tông đồ là trung tâm đức tin của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Apostolic (adj): Đây là dạng tính từ phổ biến và thường được dùng thay thế cho "apostolical" với nghĩa hoàn toàn tương đương.
- apostolic tradition (truyền thống tông đồ)
- Apostle (n): Tông đồ.
- Apostleship (n): Chức vụ tông đồ.
Từ đồng nghĩa
- Papal: (thuộc về) giáo hoàng.
- Pontifical: (thuộc về) giáo hoàng hoặc giám mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "apostolical".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "apostolical".
tính từ
- (thuộc) tông đồ, có tính chất tông đồ
- (thuộc) giáo hoàng, (thuộc) toà thánh