papal
/'peipəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Giáo hoàng: Chỉ những gì liên quan trực tiếp đến Giáo hoàng, chức vụ của ngài, hoặc quyền lực của ngài.
- (Thuộc về) Tòa Thánh/Vatican: Chỉ những gì xuất phát từ hoặc liên quan đến cơ quan quyền lực trung ương của Giáo hội Công giáo Rôma.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The papal election will be held next month. (Cuộc bầu cử giáo hoàng sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
- He received a papal blessing during the audience. (Ông ấy đã nhận được phép lành của giáo hoàng trong buổi triều yết.)
- The decree was issued by papal authority. (Sắc lệnh được ban hành bởi thẩm quyền của giáo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"papal infallibility": Tính bất khả ngộ của giáo hoàng, một học thuyết trong Giáo hội Công giáo.
- The doctrine of papal infallibility was formally defined in 1870. (Học thuyết về tính bất khả ngộ của giáo hoàng được định tín chính thức vào năm 1870.)
"papal bull": Một loại văn kiện hoặc sắc lệnh trang trọng được ban hành dưới danh nghĩa Giáo hoàng.
- The papal bull established the new diocese. (Sắc chỉ giáo hoàng đã thiết lập giáo phận mới.)
Biến thể và từ gần giống
Papacy (danh từ): Chức vụ, nhiệm kỳ, hoặc quyền lực của Giáo hoàng; cũng có thể chỉ hệ thống quản lý của Giáo hội Công giáo Rôma.
- He wrote a book about the history of the papacy. (Ông ấy viết một cuốn sách về lịch sử chức giáo hoàng.)
Pontifical (tính từ): Có nghĩa tương tự "papal", (thuộc về) giáo hoàng, nhưng cũng có thể mang sắc thái trang trọng, uy nghi hơn.
- The pontifical Mass was celebrated in St. Peter's Basilica. (Thánh lễ trọng thể do giáo hoàng chủ sự được cử hành tại Đền thờ Thánh Phêrô.)
Từ đồng nghĩa
- Pontifical: (thuộc về) giáo hoàng (như đã nêu ở trên).
- Apostolic: (thuộc về) tông đồ, đôi khi được dùng để chỉ quyền kế vị các tông đồ của Giáo hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "papal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "papal")