apostrophe
/ə'pɔstrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Văn học) Hô ngữ: Một hình thức tu từ trong văn học, khi người viết hoặc người nói trực tiếp gọi tên, hướng lời nói đến một người, một vật (thường là vắng mặt hoặc trừu tượng) như thể họ đang hiện diện.
- Lối gọi cộc lốc bất nhã: Một cách gọi hoặc xưng hô thô lỗ, thiếu tôn trọng.
- (Ngôn ngữ học) Dấu lược: Một dấu chấm câu (') dùng để biểu thị sự lược bỏ một hoặc nhiều chữ cái (ví dụ: "l’homme" thay cho "le homme"), hoặc để chỉ sở hữu cách trong một số ngôn ngữ khác (như tiếng Anh).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Văn học):
- Dans ce poème, l'apostrophe à la Liberté est très émouvante. (Trong bài thơ này, hô ngữ gọi Tự Do rất cảm động.)
- L'apostrophe est une figure de style fréquente dans les discours. (Hô ngữ là một biện pháp tu từ thường gặp trong các bài diễn văn.)
Danh từ giống cái (Lối gọi bất nhã):
- Il a été sanctionné pour ses apostrophes grossières envers le professeur. (Anh ta bị kỷ luật vì những lời gọi cộc lốc bất nhã với giáo viên.)
Danh từ giống cái (Ngôn ngữ học):
- N'oublie pas l'apostrophe dans "c'est". (Đừng quên dấu lược trong "c'est".)
- En français, l'apostrophe marque l'élision. (Trong tiếng Pháp, dấu lược đánh dấu sự nuốt âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire apostrophe à quelqu'un": Hướng lời nói trực tiếp đến ai đó (theo nghĩa văn chương hoặc trang trọng).
- L'orateur fit apostrophe à la foule pour la galvaniser. (Diễn giả đã hướng lời nói trực tiếp đến đám đông để khích lệ họ.)
Biến thể và từ gần giống
Apostropher (động từ): Gọi, hô to, nói trực tiếp với ai (thường với thái độ mạnh mẽ).
- Il apostropha son adversaire avec véhémence. (Anh ta gọi thẳng đối thủ với sự mãnh liệt.)
Apostrophique (tính từ): Thuộc về hô ngữ, có tính chất hô ngữ.
- Un ton apostrophique. (Một giọng điệu mang tính hô ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa hô ngữ): Interpellation (sự gọi, chất vấn), invocation (sự cầu khẩn).
- (Với nghĩa lời gọi bất nhã): Injure (lời lăng mạ), invective (lời công kích).
- (Với nghĩa dấu câu): Signe d'élision (dấu nuốt âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "apostrophe" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apostrophe" một cách cố định.)
danh từ giống cái
- (văn học) hô ngữ
- lối gọi cộc lốc bất nhã
- (ngôn ngữ học) dấu lược