apostrophe

/ə'pɔstrəfi/
danh từ giống cái
  1. (văn học) hô ngữ
  2. lối gọi cộc lốc bất nhã
  3. (ngôn ngữ học) dấu lược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "apostrophe"

Từ có nhắc đến "apostrophe"

apostrophe
Une apostrophe indique l'élision d'une voyelle.