apotheosise

Định nghĩa

Động từ:
- Thần thánh hóa hoặc tôn vinh: "apotheosise" có nghĩa nâng một người, một vật hoặc một khái niệm lên tầm thần thánh, hoặc ca tụng một cách tột bậc như thể họ thần linh.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã tìm cách thần thánh hóa vẻ đẹp của thiên nhiên trong những câu thơ của mình.)
  • (Người hâm mộ thường tôn vinh các ngôi sao yêu thích của họ một cách thái quá, đối xử với họ như thể họ thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apotheosise someone as a hero": tôn vinh ai đó như một anh hùng, thường mang tính chất lý tưởng hóa.

    • The nation apotheosised the fallen soldiers as martyrs. (Quốc gia đã thần thánh hóa những người lính đã hy sinh như những vị tử đạo.)
  • "to apotheosise an idea": nâng một ý tưởng lên tầm giá trị tuyệt đối.

    • Philosophers sometimes apotheosise the concept of truth. (Các triết gia đôi khi thần thánh hóa khái niệm chân lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Apotheosis (danh từ): sự thần thánh hóa; hình mẫu lý tưởng.

    • The painting was considered the apotheosis of Renaissance art. (Bức tranh được coi đỉnh cao của nghệ thuật Phục hưng.)
  • Apotheosizing (danh động từ): hành động thần thánh hóa.

    • The apotheosizing of political leaders can be dangerous. (Việc thần thánh hóa các nhà lãnh đạo chính trị có thể nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Deify: thần thánh hóa (mang nghĩa tôn giáo hoặc siêu nhiên).
  • Glorify: tôn vinh, ca ngợi (thường không mang tính tôn giáo).
  • Exalt: nâng lên, đề cao (có thể dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp tới "apotheosise". Tuy nhiên, có thể dùng kết hợp với giới từ: - "apotheosise into": biến đổi thành một thứ đó mang tính thần thánh. - The legend apotheosised the ordinary man into a mythical figure. (Huyền thoại đã thần thánh hóa người đàn ông bình thường thành một nhân vật thần thoại.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "apotheosise". Tuy nhiên, một thành ngữ gần nghĩa : - "Put on a pedestal": đặt ai đó lên bệ đỡ, tôn sùng quá mức. - They put their teacher on a pedestal, apotheosising her wisdom. (Họ đặt giáo lên bệ đỡ, thần thánh hóa sự thông thái của ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

apotheosise
The ancient Greeks would apotheosise their greatest heroes as gods.