apotheosize

/ə'pɔθiousaiz/
Học thuật
Thân thiện
apotheosize

The ancient Greeks would apotheosize their heroes as gods.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tôn làm thần, thần thánh hóa: Hành động nâng một người hoặc một vật lên địa vị của một vị thần, hoặc gán cho họ những phẩm chất thần thánh, siêu phàm.
    • Tôn sùng, sùng bái một cách quá mức: Dùng để chỉ việc tôn vinh, ngưỡng mộ ai đó đến mức độ cực kỳ cao, coi họ hoàn hảo hoặc quyền năng tối thượng.
    • Ca ngợi, tán dương hết lời: Khen ngợi một cách nhiệt thành tuyệt đối, thường đến mức phóng đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Some ancient cultures would apotheosize their rulers after death. (Một số nền văn hóa cổ đại thường tôn các vị vua của họ làm thần sau khi họ qua đời.)
    • The media tends to apotheosize celebrities, treating them as flawless idols. (Giới truyền thông xu hướng thần thánh hóa các ngôi sao, coi họ như những thần tượng hoàn hảo.)
    • He didn't want to apotheosize the author; he just wanted to give an honest critique of the work. (Anh ấy không muốn tán dương quá mức tác giả; anh ấy chỉ muốn đưa ra một lời phê bình trung thực về tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apotheosize into": được tôn vinh/thăng hoa thành một biểu tượng.
    • The revolutionary leader was apotheosized into a national symbol. (Vị lãnh tụ cách mạng đã được thần thánh hóa thành một biểu tượng quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Apotheosis (danh từ): Sự thần thánh hóa; đỉnh cao, hình mẫu lý tưởng nhất của một khái niệm.
    • The novel is considered the apotheosis of romantic literature. (Cuốn tiểu thuyết được coi đỉnh cao của văn học lãng mạn.)
  • Deify (động từ): Tôn làm thần. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa "tôn làm thần" của "apotheosize").
Từ đồng nghĩa
  • Deify: tôn làm thần.
  • Glorify: tôn vinh, ca tụng.
  • Exalt: đề cao, tán dương.
  • Idolize: thần tượng hóa, tôn sùng.
Từ trái nghĩa
  • Vilify: phỉ báng, nói xấu.
  • Denigrate: chê bai, bôi nhọ.
  • Criticize: chỉ trích, phê phán.
apotheosize

The ancient Greeks would apotheosize their heroes as gods.

ngoại động từ
  1. tôn làm thần
  2. tôn sùng, sùng bái
  3. ca ngợi tán dương, thần thánh hoá

Từ gần giống