appétit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thèm muốn, dục vọng: "appétit" có thể chỉ sự ham muốn, khao khát mạnh mẽ đối với một điều gì đó.
- Sự thèm ăn, sự ngon miệng: Nghĩa phổ biến nhất, chỉ cảm giác muốn ăn và sự thích thú khi ăn uống.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa sự thèm muốn, dục vọng:
- Il a un appétit insatiable pour le pouvoir. (Anh ta có một sự thèm muốn quyền lực không bao giờ thỏa mãn.)
- L'appétit de savoir est une grande qualité. (Sự thèm muốn hiểu biết là một phẩm chất tuyệt vời.)
Với nghĩa sự thèm ăn, sự ngon miệng:
- L'enfant a un bon appétit aujourd'hui. (Đứa trẻ hôm nay ăn rất ngon miệng.)
- Je n'ai plus d'appétit. (Tôi không còn thèm ăn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rester sur son appétit": vẫn còn đói, chưa thỏa mãn (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- La portion était si petite que je suis resté sur mon appétit. (Phần ăn quá nhỏ khiến tôi vẫn còn đói.)
"Couper l'appétit": làm mất cảm giác thèm ăn.
- Cette mauvaise nouvelle m'a coupé l'appétit. (Tin xấu đó làm tôi mất cảm giác thèm ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Appétissant (adj): ngon lành, hấp dẫn (khiến người ta thèm ăn).
- Ce gâteau a l'air très appétissant. (Chiếc bánh này trông rất ngon lành.)
Inappétence (n): chứng chán ăn, mất cảm giác thèm ăn.
- Le malade souffre d'inappétence. (Người bệnh bị chứng chán ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Faim (n): cơn đói (nhấn mạnh đến nhu cầu thể chất hơn là sự thích thú).
- Désir (n): sự ham muốn, khao khát (nghĩa rộng hơn, không chỉ về ăn uống).
Cụm từ cố định
- "Bon appétit !": Chúc ăn ngon! (Cụm từ thông dụng trước bữa ăn).
- On a servi le repas, tout le monde a dit "Bon appétit !". (Thức ăn đã được dọn ra, mọi người cùng nói "Chúc ăn ngon!".)
Thành ngữ liên quan
- "L'appétit vient en mangeant": Càng ăn càng thèm; được voi đòi tiên (nghĩa bóng: càng có nhiều càng muốn có thêm).
- Il a commencé par une petite collection, mais l'appétit vient en mangeant. (Anh ấy bắt đầu với một bộ sưu tập nhỏ, nhưng được voi đòi tiên.)
danh từ giống đực
- sự thèm muốn, dục vọng
- Appétit sexuelnhục dục
- L'appétit de savoirsự thèm muốn hiểu biết
- sự thèm ăn, sự ngon miệng
- Manger avec appétităn ngon miệng
- Rester sur son appétitcòn đói
- Perdre l'appétităn không ngon miệng
- L'émotion lui a coupé l'appétitvì xúc động, anh ta ăn không thấy ngon nữa
- Bon appétit!chúc ăn ngon!
- l'appétit vient en mangeant+ được voi đòi tiên