apparitional

Học thuật
Thân thiện
apparitional

A pale, apparitional figure glides silently through the moonlit hallway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống ma, đặc điểm của ma, ma quỷ: Mô tả thứ đó có vẻ ngoài, tính chất hoặc cảm giác giống như một bóng ma, thường mờ ảo, không thực, hoặc gây ra cảm giác siêu nhiên, huyền bí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fog gave the forest an apparitional quality. (Làn sương khiến khu rừng mang một chất lượng ma quái.)
    • She described seeing an apparitional figure floating down the hallway. ( ấy mô tả đã nhìn thấy một hình bóng giống ma trôi dọc theo hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apparitional nature": bản chất ma quái, giống ma.

    • The old portrait had an apparitional nature that unsettled the viewers. (Bức chân dung một bản chất ma quái khiến người xem bất an.)
  • "apparitional glow": ánh sáng ma quái.

    • An apparitional glow emanated from the abandoned lighthouse. (Một ánh sáng ma quái tỏa ra từ ngọn hải đăng bỏ hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparition (danh từ): bóng ma, sự xuất hiện của ma.
    • He claimed to have seen an apparition in the old house. (Anh ta tuyên bố đã nhìn thấy một bóng ma trong ngôi nhà .)
Từ đồng nghĩa
  • Ghostly: giống ma, ma quái.
  • Phantasmal: thuộc về ảo ảnh, hư ảo.
  • Spectral: thuộc về ma, quỷ.
  • Ethereal: thanh tao, phi thực, mỏng manh như không thuộc về thế giới này.
Từ trái nghĩa
  • Substantial: thực chất, hữu hình.
  • Corporeal: thuộc về thể xác, vật chất.
  • Tangible: hữu hình, có thể sờ thấy được.
apparitional

A pale, apparitional figure glides silently through the moonlit hallway.

Adjective
  1. giống, đặc điểm của bóng ma, ma quỷ

Từ tương tự