spiritual

/'spiritjuəl/
Học thuật
Thân thiện
spiritual

A choir sings a spiritual in a church.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) tinh thần, tâm hồn, linh hồn: Liên quan đến phần phi vật chất, bên trong của con người, như suy nghĩ, cảm xúc, bản chất sâu xa, trái ngược với thể xác hay vật chất.
    • (Thuộc về) tôn giáo, thần thánh: Liên quan đến niềm tin tôn giáo, các vấn đề thiêng liêng, hoặc thế giới siêu nhiên.
    • Cao cả, thanh cao: Miêu tả một phẩm chất đạo đức, trí tuệ hoặc tâm hồn cao đẹp, vượt lên trên những điều tầm thường.
  2. Danh từ:

    • Bài hát tôn giáo (Spiritual): Một thể loại thánh ca nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi, thường thể hiện niềm tin tôn giáo hy vọng, đặc biệt phổ biếnmiền Nam nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is on a spiritual journey to find inner peace. ( ấy đang trên một hành trình tâm linh để tìm kiếm sự bình an nội tâm.)
    • The book offers spiritual guidance. (Cuốn sách cung cấp sự hướng dẫn về mặt tinh thần/tôn giáo.)
    • He is a very spiritual person. (Anh ấy một người rất đời sống tâm linh/tinh thần cao cả.)
  • Danh từ:

    • The choir sang a powerful spiritual. (Dàn hợp xướng đã hát một bài spiritual (thánh ca) đầy sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spiritual awakening": sự thức tỉnh tâm linh, một trải nghiệm khiến người ta nhận thức sâu sắc hơn về các vấn đề tinh thần hoặc tôn giáo.

    • After his trip, he experienced a profound spiritual awakening. (Sau chuyến đi, anh ấy trải qua một sự thức tỉnh tâm linh sâu sắc.)
  • "Spiritual leader": nhà lãnh đạo tinh thần/tôn giáo.

    • The Dalai Lama is regarded as a spiritual leader. (Đức Đạt Lai Lạt Ma được coi một nhà lãnh đạo tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirituality (danh từ): tính chất tâm linh, đời sống tinh thần.

    • She explores themes of spirituality in her poetry. ( ấy khám phá các chủ đề về đời sống tâm linh trong thơ của mình.)
  • Spiritually (trạng từ): về mặt tinh thần, tâm linh.

    • He felt spiritually enriched by the experience. (Anh ấy cảm thấy được làm giàu về mặt tinh thần bởi trải nghiệm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Non-material: phi vật chất.
    • Religious: (thuộc) tôn giáo.
    • Ethereal: thanh tao, phi trần tục.
  • Danh từ (bài hát):
    • Gospel: nhạc phúc âm ( liên quan nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • "Spiritual home": nơi chốn tinh thần, nơi một người cảm thấy gắn bó sâu sắc về mặt tinh thần hoặc tư tưởng.
    • Italy felt like his spiritual home. (Nước Ý giống như quê hương tinh thần của anh ấy vậy.)
spiritual

A choir sings a spiritual in a church.

tính từ
  1. (thuộc) tinh thần
  2. (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hồn
  3. (thuộc) thần thánh
  4. (thuộc) tôn giáo
    • spiritual interests
      quyền lợi tôn giáo
  5. đức tính cao cả, trí tuệ khác thường (người)
danh từ
  1. bài hát tôn giáo của người Mỹ da đen ((cũng) Negro spiritual)