spiritual
/'spiritjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) tinh thần, tâm hồn, linh hồn: Liên quan đến phần phi vật chất, bên trong của con người, như suy nghĩ, cảm xúc, và bản chất sâu xa, trái ngược với thể xác hay vật chất.
- (Thuộc về) tôn giáo, thần thánh: Liên quan đến niềm tin tôn giáo, các vấn đề thiêng liêng, hoặc thế giới siêu nhiên.
- Cao cả, thanh cao: Miêu tả một phẩm chất đạo đức, trí tuệ hoặc tâm hồn cao đẹp, vượt lên trên những điều tầm thường.
Danh từ:
- Bài hát tôn giáo (Spiritual): Một thể loại thánh ca có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi, thường thể hiện niềm tin tôn giáo và hy vọng, đặc biệt phổ biến ở miền Nam nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is on a spiritual journey to find inner peace. (Cô ấy đang trên một hành trình tâm linh để tìm kiếm sự bình an nội tâm.)
- The book offers spiritual guidance. (Cuốn sách cung cấp sự hướng dẫn về mặt tinh thần/tôn giáo.)
- He is a very spiritual person. (Anh ấy là một người rất có đời sống tâm linh/tinh thần cao cả.)
Danh từ:
- The choir sang a powerful spiritual. (Dàn hợp xướng đã hát một bài spiritual (thánh ca) đầy sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spiritual awakening": sự thức tỉnh tâm linh, một trải nghiệm khiến người ta nhận thức sâu sắc hơn về các vấn đề tinh thần hoặc tôn giáo.
- After his trip, he experienced a profound spiritual awakening. (Sau chuyến đi, anh ấy trải qua một sự thức tỉnh tâm linh sâu sắc.)
"Spiritual leader": nhà lãnh đạo tinh thần/tôn giáo.
- The Dalai Lama is regarded as a spiritual leader. (Đức Đạt Lai Lạt Ma được coi là một nhà lãnh đạo tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
Spirituality (danh từ): tính chất tâm linh, đời sống tinh thần.
- She explores themes of spirituality in her poetry. (Cô ấy khám phá các chủ đề về đời sống tâm linh trong thơ của mình.)
Spiritually (trạng từ): về mặt tinh thần, tâm linh.
- He felt spiritually enriched by the experience. (Anh ấy cảm thấy được làm giàu về mặt tinh thần bởi trải nghiệm đó.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Non-material: phi vật chất.
- Religious: (thuộc) tôn giáo.
- Ethereal: thanh tao, phi trần tục.
- Danh từ (bài hát):
- Gospel: nhạc phúc âm (có liên quan nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- "Spiritual home": nơi chốn tinh thần, nơi mà một người cảm thấy gắn bó sâu sắc về mặt tinh thần hoặc tư tưởng.
- Italy felt like his spiritual home. (Nước Ý giống như quê hương tinh thần của anh ấy vậy.)
tính từ
- (thuộc) tinh thần
- (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hồn
- (thuộc) thần thánh
- (thuộc) tôn giáo
- spiritual interestsquyền lợi tôn giáo
- có đức tính cao cả, có trí tuệ khác thường (người)
danh từ
- bài hát tôn giáo của người Mỹ da đen ((cũng) Negro spiritual)