spectral
/'spektrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như bóng ma, thuộc về bóng ma: Có đặc điểm giống hoặc liên quan đến ma, hồn ma; thường gợi lên cảm giác siêu nhiên, mờ ảo và đáng sợ.
- (Thuộc) quang phổ: Liên quan đến quang phổ, là dải màu liên tục hoặc dải các tia sáng, sóng được tạo ra khi ánh sáng bị phân tách.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "như bóng ma":
- The old castle had a spectral atmosphere at midnight. (Lâu đài cổ có một bầu không khí như bóng ma vào lúc nửa đêm.)
- She claimed to have seen a spectral figure floating in the hallway. (Cô ấy tuyên bố đã nhìn thấy một hình bóng ma quái lơ lửng trong hành lang.)
Nghĩa "(thuộc) quang phổ":
- Spectral analysis is used to determine the chemical composition of stars. (Phân tích quang phổ được dùng để xác định thành phần hóa học của các ngôi sao.)
- The prism separated the white light into its spectral colors. (Lăng kính tách ánh sáng trắng thành các màu quang phổ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spectral evidence": Trong bối cảnh lịch sử (như các phiên tòa phù thủy Salem), đây là bằng chứng dựa trên những lời khai về giấc mơ hoặc ảo giác liên quan đến ma quỷ, không phải bằng chứng vật chất.
- "Spectral line": (Vật lý, Thiên văn học) Một vạch sáng hoặc tối trong quang phổ, đặc trưng cho sự phát xạ hoặc hấp thụ ánh sáng ở một bước sóng cụ thể bởi một nguyên tố.
Biến thể và từ gần giống
- Spectrum (danh từ): Quang phổ, dải màu; một dải các khả năng, ý kiến, v.v.
- Spectre/Specter (danh từ): Bóng ma, hồn ma; mối đe dọa ám ảnh.
- Spectrally (trạng từ): Một cách ma quái; liên quan đến quang phổ.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "như bóng ma": Ghostly, phantom, phantasmal, wraithlike, eerie.
- Nghĩa "(thuộc) quang phổ": Chromatic (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "spectral")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spectral")
tính từ
- (thuộc) bóng ma; như bóng ma
- (vật lý) (thuộc) quang phổ